trống ếch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại trống nhỏ có tang (thân trống) làm bằng kim loại, thường bằng đồng: Đây là loại nhạc cụ gõ, có kích thước nhỏ gọn, dễ mang theo. Tên gọi "ếch" có thể liên quan đến âm thanh the thé, vang lên như tiếng ếch kêu.
- Nhạc cụ thường được sử dụng bởi các đội thiếu nhi, đội cổ động: "Trống ếch" thường gắn liền với các hoạt động tập thể, diễu hành, cổ vũ của thiếu nhi hoặc trong các phong trào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đội thiếu nhi tiền phong đi đầu đoàn diễu hành, tay đánh trống ếch rất nhịp nhàng.
- Âm thanh rộn rã của những chiếc trống ếch vang lên khắp sân trường trong ngày khai giảng.
- Ông ấy còn giữ chiếc trống ếch từ thời tham gia đội cổ động khi còn là học sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiếng trống ếch": thường dùng để chỉ không khí rộn ràng, náo nhiệt, gợi nhớ về tuổi thơ hoặc các hoạt động tập thể.
- Tiếng trống ếch rộn rã đánh thức cả ký ức tuổi thơ của tôi.
- "Đội trống ếch": chỉ nhóm người, thường là thiếu nhi, chuyên sử dụng loại trống này trong các nghi lễ, diễu hành.
- Đội trống ếch của trường đã luyện tập rất chăm chỉ cho ngày hội.
Biến thể và từ gần giống
- Trống cơm: Một loại trống dân tộc có hình dáng và công dụng khác, thường dùng trong âm nhạc truyền thống.
- Trống lục lạc: Tên gọi khác chỉ loại trống nhỏ, có thể có chuông (lục lạc) kèm theo.
- Trống con: Cách gọi chung cho các loại trống có kích thước nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Trống lệnh (trong một số ngữ cảnh quân sự hoặc nghi thức, nhưng thường chỉ loại trống khác).
- Trống nhỏ.
Các cụm từ liên quan
- Đánh trống ếch: hành động sử dụng loại trống này.
- Các em nhỏ đang tập đánh trống ếch để chuẩn bị cho lễ chào cờ.
- Cầm trống ếch: mang, giữ chiếc trống ếch.
- Em bé cầm trống ếch đi theo sau đoàn diễu hành.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trống ếch". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)
- Trống nhỏ có tang bằng đồng, các đội thiếu nhi đánh trong khi chơi hoặc cổ động nhân dân.