trở đậu quân cơ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Làm ngăn trở, chậm trễ việc quân: "Trở đậu quân cơ" một thành ngữ Hán Việt, dùng để chỉ hành động cản trở, làm chậm trễ hoặc gây khó khăn cho việc điều quân, hành quân hoặc các công việc quân sự quan trọng.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Hành động của viên quan đó thật đáng trách, rõ ràng đang trở đậu quân cơ.
    • Lịch sử ghi lại nhiều bài học về những kẻ tư lợi trở đậu quân cơ, gây tổn hại cho đất nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ý nghĩa lịch sử: Thành ngữ này thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương cổ, liên quan đến việc can gián nhà vua về các quyết định quân sự sai lầm hoặc vội vàng.
    • Câu chuyện Cao can vua một điển tích cho thấy hậu quả của việc trở đậu quân cơ.
Biến thể từ gần giống
  • Cản trở (động từ): gây khó khăn, ngăn chặn việc đó tiến hành.
  • Trì hoãn (động từ): làm chậm lại, kéo dài thời gian.
  • Gian thần (danh từ): kẻ bề tôi gian xảo, thường làm hại việc nước (có thể người thực hiện hành vi "trở đậu quân cơ").
Từ đồng nghĩa
  • Ngăn trở việc binh: Cản trở công việc quân sự.
  • Làm trở ngại quân cơ: Gây ra trở ngại cho cơ mưu, kế hoạch quân sự.
Giải thích thành ngữ
  • Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ điển tích lịch sử Trung Quốc, nhắc đến việc Cao can ngăn vua không nên vội đánh nước Phiên, với hàm ý rằng sự can ngăn đó ( có thể xuất phát từ ý tốt) đã trở thành vật cản cho hành động quân sự cần thiết hoặc đúng đắn.
  • Hàm ý: Thành ngữ thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự can thiệp không đúng chỗ, không đúng lúc vào việc quân, dẫn đến hậu quả xấu.
  1. làm ngăn trở chậm trễ việc quân. Nhắc việc Cao can vua đừng đánh Phiên