trở mình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lật người, xoay người sang một phía khác khi đang nằm: Hành động thay đổi tư thế nằm, thường là từ tư thế nằm ngửa sang nằm nghiêng hoặc ngược lại, đặc biệt khi ngủ hoặc nghỉ ngơi trên giường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mệt quá không trở mình được. (Mệt đến mức không thể lật người sang bên khác.)
- Đứa bé trở mình liên tục trong giấc ngủ. (Đứa trẻ liên tục lật người khi đang ngủ.)
- Ông cụ đau lưng nên mỗi lần trở mình đều rất khó khăn. (Ông cụ bị đau lưng nên mỗi lần xoay người đều rất vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trở mình" (nghĩa bóng): Thay đổi một cách căn bản, chuyển mình để phát triển hoặc thoát khỏi tình trạng hiện tại. (Lưu ý: Đây là một cách dùng mở rộng, thường thấy trong văn chương hoặc báo chí, không phải nghĩa gốc cơ bản).
- Làng quê đang trở mình sau cơn bão. (Làng quê đang dần hồi phục và thay đổi sau cơn bão.)
- Nền kinh tế cần phải trở mình để bắt kịp xu thế. (Nền kinh tế cần phải thay đổi mạnh mẽ để theo kịp xu hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trở giấc (động từ): Thức giấc, tỉnh dậy (thường đột ngột) trong khi đang ngủ.
- Tiếng động mạnh khiến anh ấy trở giấc. (Tiếng động mạnh làm anh ta bừng tỉnh.)
- Lật người (động từ): Có nghĩa tương tự "trở mình", chỉ hành động lật người lại.
- Xoay người (động từ): Xoay chuyển cơ thể, có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể thực hiện khi đứng, ngồi hoặc nằm.
Từ đồng nghĩa
- Lật mình: (Từ đồng nghĩa gần nhất, ít dùng hơn).
- Xoay mình: (Nhấn mạnh đến động tác xoay tròn hơn là lật sang bên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "trở mình" theo nghĩa đen gốc)
- Lật sang một phía khác khi đang nằm: Mệt quá không trở mình được.