trừng giới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trừng phạt để làm gương, để răn đe: Hành động áp dụng hình phạt nghiêm khắc đối với một cá nhân hoặc nhóm người phạm lỗi, với mục đích chính là để cảnh cáo, ngăn ngừa những hành vi tương tự trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính quyền quyết định trừng giới nghiêm khắc những kẻ buôn lậu. (Nhà chức trách quyết định trừng phạt nghiêm khắc những kẻ buôn lậu để làm gương.)
- Việc trừng giới công khai nhằm mục đích răn đe toàn xã hội. (Việc trừng phạt công khai nhằm mục đích cảnh cáo toàn xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhà trừng giới": Danh từ chỉ một cơ sở, thường là trại giam hoặc trung tâm giáo dục, nơi áp dụng các biện pháp trừng phạt và cải tạo đối với người phạm tội hoặc trẻ em hư.
- Trong lịch sử, nhà trừng giới là nơi giam giữ và cải tạo phạm nhân. (Trong lịch sử, nhà trừng phạt là nơi giam giữ và cải tạo phạm nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Trừng phạt (động từ): Phạt một cách nghiêm khắc. Từ này nhấn mạnh vào hành động phạt hơn là mục đích răn đe.
- Răn đe (động từ): Làm cho sợ mà không dám phạm lỗi. Từ này nhấn mạnh vào mục đích ngăn ngừa.
- Cảnh cáo (động từ): Báo trước để biết mà tránh, thường nhẹ hơn "trừng giới".
Từ đồng nghĩa
- Trừng trị: Trừng phạt một cách nghiêm khắc (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc pháp lý).
- Xử phạt: Áp dụng hình phạt theo quy định.
Thành ngữ liên quan
- Trừng giới nghiêm minh: Trừng phạt một cách công bằng, đúng pháp luật và nghiêm khắc để làm gương.
- Tòa án đã trừng giới nghiêm minh bọn tội phạm. (Tòa án đã trừng phạt công bằng và nghiêm khắc bọn tội phạm để làm gương.)
- Phạt để răn. Nhà trừng giới. Nhà tập trung trẻ em hư để cải tạo (cũ).