Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - French, )
trực thuộc
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • Chịu sự lãnh đạo trực tiếp vào một cấp trên: Cơ quan trực thuộc Trung ương.
Related search result for "trực thuộc"
Comments and discussion on the word "trực thuộc"