traînard

Học thuật
Thân thiện
traînard

Un traînard marche lentement derrière ses camarades.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người kéo lê đằng sau, người tụt lại: Chỉ một người đi chậm hơn thường xuyênphía sau một nhóm đang di chuyển.
    • Người chậm chạp, người làm việc gì đó rất chậm: Chỉ một người thói quen hoặc hành động chậm chạp, không theo kịp tiến độ chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les traînards d'une unité en marche. (Những người tụt lại sau trong một đơn vị hành quân.)
    • Dépêche-toi, ne sois pas un traînard ! (Nhanh lên, đừng làm kẻ tụt lại sau!)
    • C'est un traînard chronique, il est toujours en retard. (Hắnmột kẻ chậm chạp kinh niên, lúc nào cũng trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être le traînard du groupe": Là người đi sau cùng, chậm nhất trong nhóm.

    • Dans cette randonnée, c'est toujours lui le traînard du groupe. (Trong chuyến đi bộ đường dài này, lúc nào hắn cũngkẻ tụt lại sau cùng của nhóm.)
  • "Rattraper les traînards": Đuổi kịp những người đi sau.

    • Le guide a s'arrêter pour rattraper les traînards. (Người hướng dẫn phải dừng lại để chờ những người tụt lại phía sau đuổi kịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Traînarde (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "traînard".

    • Elle est une traînarde notoire. ( ấymột người chậm chạp nổi tiếng.)
  • Traîner (động từ): Kéo lê, bước, đi chậm.

    • Il aime traîner le matin. (Anh ta thích dây dưa, chậm chạp vào buổi sáng.)
  • Traînasser (động từ - thân mật): La cà, lê la, đi lang thang không mục đích.

    • Arrête de traînasser et viens m'aider ! (Đừng la cà nữa lại đây giúp tôi!)
Từ đồng nghĩa
  • Lambin (danh từ/ tính từ): Người chậm chạp, lề mề.
  • Trainouille (danh từ - thông tục): Kẻ lề mề, chậm chạp.
  • Retardataire (danh từ/ tính từ): Người đến trễ, người chậm trễ.
Từ trái nghĩa
  • Pressé (tính từ): Vội vã, nhanh nhẹn.
  • Rapide (tính từ): Nhanh.
  • Meneur (danh từ): Người dẫn đầu.
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas être un traînard": Không phảingười chậm chạp, chỉ người nhanh nhẹn.

    • Au travail, il n'est pas un traînard. (Ở chỗ làm, anh ấy không phảingười chậm chạp đâu.)
  • "Laisser des traînards derrière soi": Bỏ lại những người tụt lại phía sau.

    • Dans la course, il a laissé des traînards derrière lui. (Trong cuộc đua, anh ta đã bỏ lại những kẻ tụt lại phía sau.)
traînard

Un traînard marche lentement derrière ses camarades.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người kéo lê đằng sau, người tụt lại
    • Les traînards d'une unité en marche
      những người tụt lại sau trong một đơn vị hành quân
  2. người chậm như sên