traînasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Đi lang thang, đi vẩn vơ: Di chuyển một cách chậm chạp, không mục đích rõ ràng, thường thể hiện sự lười biếng hoặc không có việc gì làm.
- Kéo dài, làm chậm trễ (một công việc): Thực hiện một việc gì đó một cách chậm chạp, kéo dài thời gian không cần thiết.
Ngoại động từ:
- Kéo lê: Kéo một vật gì đó trên mặt đất một cách chậm chạp và lộn xộn.
- Trì hoãn, kéo dài (một công việc): Làm cho một công việc kéo dài ra một cách vô ích.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Arrête de traînasser dans le couloir et viens t'asseoir ! (Đừng có đi vẩn vơ trong hành lang nữa và lại ngồi xuống đi!)
- Il a traînassé toute la matinée au lieu de faire ses devoirs. (Nó đã kéo lê cả buổi sáng thay vì làm bài tập.)
Ngoại động từ:
- Le chien traînasse son os dans toute la maison. (Con chó kéo lê khúc xương của nó khắp cả nhà.)
- Elle traînasse toujours ses projets jusqu'à la dernière minute. (Cô ấy luôn trì hoãn các dự án của mình cho đến phút cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traînasser des pieds": Kéo lê chân (khi đi bộ), thường thể hiện sự mệt mỏi, miễn cưỡng hoặc chán nản.
- Les enfants traînassaient des pieds en allant à l'école. (Bọn trẻ kéo lê chân khi đi đến trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Traîner (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc kéo lê, lang thang hoặc trì hoãn. "Traînasser" thường mang sắc thái tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự lười biếng hoặc vô ích.
- Traînard, traînarde (danh từ): Người hay đi chậm, người hay trì hoãn.
- Traînasserie (danh từ, ít dùng): Hành động đi lang thang, vẩn vơ; sự trì hoãn.
Từ đồng nghĩa
- Flâner (nội động từ): Đi dạo, đi lang thang (thường ít tiêu cực hơn, có thể mang nghĩa thư giãn).
- Lambiner (nội động từ): Làm việc một cách chậm chạp, dây dưa.
- Tergiverser (nội động từ): Trì hoãn, lần lữa (thường để tránh một quyết định).
Từ trái nghĩa
- Se dépêcher: Khẩn trương, nhanh chóng.
- Se hâter: Vội vàng, nhanh lên.
- Exécuter rapidement: Thực hiện nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
- "Traînasser comme une âme en peine": Lang thang như một linh hồn đau khổ (đi lang thang một cách vô định và buồn bã).
- Depuis qu'il a perdu son travail, il traînasse comme une âme en peine. (Kể từ khi mất việc, anh ta lang thang như một linh hồn đau khổ.)
ngoại động từ
- kéo lê
- Traînasser ses chaussureskéo lê giày
- kéo lê ra
- Traînasser son travailkéo lê công việc ra
nội động từ
- đi lang thang, đi vẩn vơ
- Il traînassait dans la ruenó đi lang thang ngoài phố
- kéo rê (công việc) ra