tra-la-la
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh vô nghĩa dùng để ngân nga điệp khúc: "tra-la-la" là một chuỗi các âm tiết vô nghĩa, thường được sử dụng trong khi ngân nga một giai điệu hoặc điệp khúc của một bài hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She hummed a cheerful tra-la-la as she walked through the park. (Cô ấy ngân nga một tiếng "tra-la-la" vui vẻ khi đi qua công viên.)
- The song ended with a playful tra-la-la from the choir. (Bài hát kết thúc bằng một tiếng "tra-la-la" tinh nghịch từ dàn hợp xướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sing a tra-la-la": hát hoặc ngân nga một chuỗi âm thanh vô nghĩa để tạo nhịp điệu.
- The children sang a tra-la-la to accompany their skipping game. (Bọn trẻ hát một tiếng "tra-la-la" để đệm cho trò nhảy dây của chúng.)
"tra-la-la as a filler": dùng như một đoạn đệm trong bài hát khi không có lời.
- In folk songs, tra-la-la is often used to fill the melody. (Trong các bài hát dân gian, "tra-la-la" thường được dùng để lấp đầy giai điệu.)
Biến thể và từ gần giống
Tra-la (n): dạng rút gọn, cũng chỉ âm thanh vô nghĩa tương tự.
- He ended his tune with a quick tra-la. (Anh ấy kết thúc giai điệu của mình bằng một tiếng "tra-la" nhanh.)
La-la-la (n): một biến thể phổ biến khác của âm thanh ngân nga.
- The baby hummed la-la-la while playing with toys. (Em bé ngân nga "la-la-la" khi chơi với đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Nonsense syllables: các âm tiết vô nghĩa (như "fa-la-la", "doo-doo-doo").
- Humming refrain: điệp khúc ngân nga (thường là âm thanh không lời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "tra-la-la", vì đây là một từ tượng thanh thuần túy.
Thành ngữ liên quan
"Sing tra-la-la": hát một cách vui vẻ, thoải mái, không cần lời.
- When she's happy, she just sings tra-la-la all day. (Khi vui, cô ấy chỉ hát "tra-la-la" suốt ngày.)
"Tra-la-la moment": khoảnh khắc vô tư, nhẹ nhàng.
- The picnic was a perfect tra-la-la moment for the family. (Buổi dã ngoại là một khoảnh khắc "tra-la-la" hoàn hảo cho gia đình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống