tracassant

Học thuật
Thân thiện
tracassant

Une affaire tracassante occupe toute son attention.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cho lo lắng, gây phiền nhiễu: "Tracassant" mô tả một cái gì đó gây ra sự lo âu, bồn chồn hoặc phiền toái, thường là do tính chất phức tạp, rắc rối hoặc đòi hỏi sự chú ý liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une question tracassante. (Đómột vấn đề gây phiền nhiễu/lo lắng.)
    • Il a un caractère tracassant. (Anh ta tính cách hay gây phiền toái.)
    • Une procédure administrative tracassante. (Một thủ tục hành chính rắc rối, phiền phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souci tracassant": mối lo lắng dai dẳng, ám ảnh.

    • Il est hanté par un souci tracassant. (Anh ấy bị ám ảnh bởi một mối lo dai dẳng.)
  • "Détail tracassant": chi tiết rắc rối, phiền phức.

    • Ne nous perdons pas dans les détails tracassants. (Chúng ta đừng sa đà vào những chi tiết rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracasser (động từ): làm phiền, quấy rầy, gây lo lắng.

    • Ce bruit me tracasse. (Tiếng ồn này làm tôi lo lắng/phiền.)
  • Tracasserie (danh từ): sự phiền nhiễu, điều phiền toái.

    • Évitez les tracasseries inutiles. (Hãy tránh những điều phiền toái không cần thiết.)
  • Tracassier (tính từ): hay gây phiền nhiễu, hay làm khó dễ.

    • Un fonctionnaire tracassier. (Một viên chức hay gây khó dễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inquiétant: đáng lo ngại.
  • Ennuyeux: phiền phức, khó chịu.
  • Contraignant: gò bó, ràng buộc (gây phiền).
  • Harcelant: quấy rầy, làm phiền liên tục.
Từ trái nghĩa
  • Apaisant: làm dịu, làm yên lòng.
  • Simple: đơn giản.
  • Rassurant: trấn an, làm yên tâm.
tracassant

Une affaire tracassante occupe toute son attention.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho lo lắng, gây phiền nhiễu
    • Affaire tracassante
      việc gây phiền nhiễu