tracassin

Học thuật
Thân thiện
tracassin

Le tracassin de la vie quotidienne peut être épuisant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính hay lo, tính hay băn khoăn: "tracassin" chỉ một đặc điểm tính cách của một người thường xuyên lo lắng, bồn chồn hoặc băn khoăn về những điều nhỏ nhặt. Đâymột từ mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Arrête ton tracassin, tout va bien se passer ! (Thôi cái tính hay lo của anh đi, mọi chuyện sẽ ổn cả thôi!)
    • C'est un vrai tracassin, il s'inquiète pour un rien. (Anh ta đúngngười hay lo, anh ấy lo lắng những chuyện không đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir du tracassin": tính hay lo.
    • Il a vraiment du tracassin, il a appelé trois fois pour vérifier l'heure. (Anh ta tính hay lo thật, đã gọi ba lần để kiểm tra giờ giấc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracasser (động từ): làm phiền, quấy rầy, khiến ai đó lo lắng.

    • Ce problème me tracasse. (Vấn đề này làm tôi lo lắng.)
  • Tracasserie (danh từ giống cái): sự phiền hà, điều phiền toái.

    • Il faut éviter les tracasseries administratives. (Cần tránh những phiền hà hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Inquiétude (n.f): sự lo lắng.
  • Souci (n.m): mối bận tâm, điều lo âu.
Từ trái nghĩa
  • Insouciance (n.f): sự vô tư, không lo lắng.
  • Sérénité (n.f): sự bình thản, điềm tĩnh.
tracassin

Le tracassin de la vie quotidienne peut être épuisant.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) tính hay lo