tracement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vạch, sự kẻ: Hành động tạo ra một đường nét, một dấu vết hoặc một hình dạng bằng cách vẽ, kẻ hoặc đánh dấu lên một bề mặt. Từ này có nghĩa ít dùng và mang tính chuyên môn hoặc cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tracement d'une ligne droite demande de la précision. (Việc kẻ một đường thẳng đòi hỏi sự chính xác.)
- Le tracement du plan a été confié à l'architecte. (Việc vạch ra bản đồ/kế hoạch đã được giao cho kiến trúc sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le tracement d'une frontière": việc vạch định một biên giới.
- Le tracement de la frontière a été source de conflits. (Việc vạch định biên giới đã là nguồn cơn của các cuộc xung đột.)
"Le tracement d'un parcours": việc vạch tuyến, định hướng một lộ trình.
- Le tracement du parcours du marathon est très exigeant. (Việc vạch tuyến đường chạy marathon rất đòi hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Tracer (động từ): vạch, kẻ, vẽ.
- Tracer un cercle. (Vẽ một vòng tròn.)
Trace (danh từ giống cái): vết, dấu vết, đường nét.
- Des traces de pas. (Những vết chân.)
Traçage (danh từ giống đực): (thuật ngữ kỹ thuật) sự vạch dấu, sự định vị.
- Le traçage des canalisations. (Việc định vị các đường ống.)
Từ đồng nghĩa
- Dessin (danh từ giống đực): sự vẽ, bản vẽ.
- Tracé (danh từ giống đực): nét vẽ, đường vẽ, sự vạch ra (thông dụng hơn "tracement").
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Procéder au tracement de (cụm động từ): tiến hành việc vạch/kẻ cái gì đó.
- Il procède au tracement des contours. (Anh ấy tiến hành việc vạch các đường viền.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tracement" do đây là một từ ít được dùng.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự vạch, sự kẻ
- Le tracement d'une lignesự kẻ một đường