trachéen

Học thuật
Thân thiện
trachéen

Un insecte trachéen respire grâce à un système de tubes internes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) ống khí: Từ này mô tả những liên quan đến hệ thống ống dẫn khí (khí quản) ở động vật, đặc biệtcôn trùng một số động vật chân khớp khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système trachéen des insectes est très efficace. (Hệ thống ống khí của côn trùng rất hiệu quả.)
    • On étudie la respiration trachéenne. (Người ta nghiên cứu về sự hô hấp qua ống khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "respiration trachéenne": hô hấp qua ống khí, một kiểu hô hấp đặc trưngcôn trùng, nơi khí được vận chuyển trực tiếp đến các thông qua một mạng lưới ống nhỏ gọi là khí quản (trachées).
    • La respiration trachéenne diffère de la respiration pulmonaire. (Hô hấp qua ống khí khác với hô hấp bằng phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trachée (danh từ giống cái): ống khí, khí quản.

    • Les trachées permettent les échanges gazeux. (Các ống khí cho phép trao đổi khí.)
  • Trachéite (danh từ giống cái): viêm khí quản.

    • Il a une trachéite. (Anh ấy bị viêm khí quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Pháp cho tính từ chuyên ngành này. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "relatif aux trachées" (liên quan đến các ống khí).
Lưu ý
  • "Trachéen"một thuật ngữ chuyên ngành sinh học/động vật học. hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Từ này xuất phát từ danh từ "trachée" (ống khí).
trachéen

Un insecte trachéen respire grâce à un système de tubes internes.

tính từ
  1. (động vật học) (thuộc) ống khí

Từ gần giống