tracheitis
/,treiki'aitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm khí quản: Tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở khí quản, ống dẫn khí chính nối từ thanh quản đến phế quản. Đây là một bệnh lý về đường hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child was hospitalized due to severe tracheitis. (Đứa trẻ đã phải nhập viện vì chứng viêm khí quản nặng.)
- A persistent cough can be a symptom of tracheitis. (Ho dai dẳng có thể là một triệu chứng của bệnh viêm khí quản.)
- The doctor diagnosed him with acute tracheitis. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm khí quản cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acute tracheitis": viêm khí quản cấp tính, chỉ tình trạng viêm khởi phát đột ngột và nghiêm trọng.
- Acute tracheitis often requires immediate medical attention. (Viêm khí quản cấp tính thường cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
"chronic tracheitis": viêm khí quản mãn tính, chỉ tình trạng viêm kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
- Smoking is a common cause of chronic tracheitis. (Hút thuốc là một nguyên nhân phổ biến gây viêm khí quản mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
Tracheal (adj): thuộc về khí quản.
- A tracheal infection can lead to tracheitis. (Nhiễm trùng khí quản có thể dẫn đến viêm khí quản.)
Trachea (n): khí quản.
- The trachea carries air to the lungs. (Khí quản dẫn không khí đến phổi.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation of the trachea: Viêm khí quản (cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa của "tracheitis").
Lưu ý
- "Tracheitis" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả triệu chứng hoặc gọi chung là "nhiễm trùng đường hô hấp".
danh từ
- (y học) viêm khí quản