trachoma
/trə'koumə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh mắt hột: Một bệnh truyền nhiễm mãn tính do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra, ảnh hưởng đến kết mạc và giác mạc của mắt, có thể dẫn đến sẹo hóa, lông quặm và cuối cùng là mù lòa nếu không được điều trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trachoma is a leading cause of preventable blindness worldwide. (Bệnh mắt hột là một nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa có thể phòng ngừa được trên toàn thế giới.)
- The health organization launched a campaign to eliminate trachoma in the region. (Tổ chức y tế đã phát động một chiến dịch để loại trừ bệnh mắt hột trong khu vực.)
- Early symptoms of trachoma include itching and irritation of the eyes. (Các triệu chứng ban đầu của bệnh mắt hột bao gồm ngứa và kích ứng mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Active trachoma": chỉ giai đoạn viêm nhiễm cấp tính, lây lan mạnh của bệnh.
- Children are most susceptible to active trachoma. (Trẻ em dễ mắc bệnh mắt hột cấp tính nhất.)
"Trachomatous trichiasis": một biến chứng nặng của bệnh mắt hột, trong đó lông mi mọc quặp vào trong, cọ xát vào giác mạc.
- Surgery is often required to correct trachomatous trichiasis. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để điều chỉnh tình trạng lông quặm do mắt hột.)
Biến thể và từ gần giống
- Trachomatous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh mắt hột.
- Trachomatous scarring can lead to vision impairment. (Sẹo hóa do mắt hột có thể dẫn đến suy giảm thị lực.)
Từ đồng nghĩa
- Granular conjunctivitis: Viêm kết mạc hột (tên gọi mô tả khác cho bệnh mắt hột, ít phổ biến hơn trong cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "trachoma" vì đây là một danh từ chỉ bệnh lý.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "trachoma".)
danh từ
- (y học) bệnh mắt hột