drachma
/'drækmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng đracma: Đơn vị tiền tệ cơ bản cũ của Hy Lạp, trước khi được thay thế bằng đồng euro.
- Đơn vị đo lường: Một đơn vị đo trọng lượng trong hệ đo lường cổ, tương đương với khoảng 1/8 ounce hoặc 60 grain (hạt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (tiền tệ):
- Before adopting the euro, Greece used the drachma. (Trước khi sử dụng đồng euro, Hy Lạp đã sử dụng đồng đracma.)
- The ancient coin was worth five drachmas. (Đồng xu cổ đại có giá trị năm đracma.)
- Danh từ (đo lường):
- The recipe called for a drachma of saffron. (Công thức nấu ăn yêu cầu một đracma nghệ tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In drachmas": được tính hoặc thanh toán bằng đồng đracma.
- The old contract specified the price in drachmas. (Hợp đồng cũ quy định giá cả bằng đồng đracma.)
- "A handful of drachmas": một số lượng nhỏ tiền (theo nghĩa bóng, từ việc tiền xu có thể cầm trong tay).
- He paid for the meal with a handful of drachmas. (Anh ta trả tiền bữa ăn bằng một nắm đồng đracma.)
Biến thể và từ gần giống
- Drachmae (n): Dạng số nhiều cổ điển hoặc trong văn cảnh lịch sử của "drachma".
- The treasure contained thousands of silver drachmae. (Kho báu chứa hàng ngàn đồng đracma bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền tệ cũ của Hy Lạp: Cụm từ mô tả để chỉ "drachma" khi nói về bối cảnh lịch sử hoặc tài chính.
- Đơn vị đo lường cổ: Cụm từ mô tả cho nghĩa đo trọng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "drachma")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "drachma")
danh từ, số nhiều drachmas, drachmae
- đồng đracma (tiền Hy lạp)