trachurus

trachurus

A trachurus swims in a clear blue ocean.

Định nghĩa

Danh từ: Trachurus một chi trong họ bạc (Carangidae), bao gồm các loài cá thu đao (đặc biệt cá thu ngựa). Tên này thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ nhóm thân thon dài, vây lưng vây hậu môn phát triển, sốngvùng biển ôn đới nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài giá trị thương mại như cá thu ngựa Đại Tây Dương.)
  • (Các loài thuộc chi nổi tiếng với tập tính bơi thành đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trachurus trachurus": tên khoa học của loài cá thu ngựa châu Âu (European horse mackerel).

    • Trachurus trachurus is a key species in Mediterranean fisheries. (Cá thu ngựa châu Âu là loài chủ chốt trong ngành thủy sản Địa Trung Hải.)
  • "Trachurus symmetricus": tên khoa học của loài cá thu ngựa Thái Bình Dương (Pacific jack mackerel).

    • Trachurus symmetricus is often caught off the coast of California. (Cá thu ngựa Thái Bình Dương thường được đánh bắt ngoài khơi bờ biển California.)
Biến thể từ gần giống
  • Trachurine (tính từ): thuộc về chi Trachurus hoặc đặc điểm giống cá thu ngựa.

    • The trachurine fish have a distinct lateral line. ( thuộc họ Trachurus đường bên rõ rệt.)
  • Cá thu ngựa (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Trachurus.

    • Cá thu ngựa thường được chế biến thành món nướng hoặc chiên. (Horse mackerel is often grilled or fried.)
Từ đồng nghĩa
  • Cá thu đao: tên gọi chung cho các loài trong họ bạc , bao gồm .
  • Jack mackerel: tên tiếng Anh thông dụng cho một số loàiThái Bình Dương.
Các cụm từ liên quan
  • "School of Trachurus": đàn cá thu ngựa.
    • A large school of Trachurus was spotted near the reef. (Một đàn cá thu ngựa lớn được phát hiện gần rạn san hô.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "trachurus".