trachéotomie

Học thuật
Thân thiện
trachéotomie

Une infirmière assiste le médecin pendant une trachéotomie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật mở khí quản: Một thủ thuật ngoại khoa tạo ra một đường mở (lỗ mở) trực tiếp vào khí quản (ống thở) thông qua cổ, thường để thiết lập một đường thở khẩn cấp hoặc lâu dài khi đường thở trên bị tắc nghẽn hoặc không thể sử dụng được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a pratiqué une trachéotomie d'urgence pour sauver le patient. (Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật mở khí quản khẩn cấp để cứu bệnh nhân.)
    • Après son accident, il a subir une trachéotomie. (Sau tai nạn, anh ấy đã phải trải qua một thủ thuật mở khí quản.)
    • Les soins infirmiers après une trachéotomie sont très importants. (Việc chăm sóc điều dưỡng sau thủ thuật mở khí quảnrất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trachéotomie percutanée": Thủ thuật mở khí quản qua da (một kỹ thuật ít xâm lấn hơn so với phương pháp mổ hở truyền thống).

    • La trachéotomie percutanée est souvent réalisée en réanimation. (Thủ thuật mở khí quản qua da thường được thực hiện trong khoa hồi sức.)
  • "Trachéotomie de sauvetage": Thủ thuật mở khí quản cấp cứu.

    • Tous les urgentistes doivent maîtriser la technique de la trachéotomie de sauvetage. (Tất cả các bác sĩ cấp cứu phải thành thạo kỹ thuật thủ thuật mở khí quản cấp cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trachéostomie (danh từ giống cái): Thủ thuật mở thông khí quản (thường chỉ lỗ mở khí quản vĩnh viễn hoặc lâu dài, đôi khi được dùng thay thế cho "trachéotomie" trong một số ngữ cảnh).

    • Le patient porte une canule de trachéostomie. (Bệnh nhân đeo một ống mở thông khí quản.)
  • Trachéotomiser (động từ): Thực hiện thủ thuật mở khí quản.

    • Il a fallu trachéotomiser le blessé sur les lieux de l'accident. (Đã phải thực hiện thủ thuật mở khí quản cho nạn nhân ngay tại hiện trường vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture de la trachée: Mở khí quản (cách diễn đạt mô tả).
  • Création d'un orifice trachéal: Tạo một lỗ mởkhí quản (cách diễn đạt kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này)

trachéotomie

Une infirmière assiste le médecin pendant une trachéotomie.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật mở khí quản

Từ gần giống