trichotomie

Học thuật
Thân thiện
trichotomie

La trichotomie divise le concept en trois catégories distinctes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chẽ ba, sự phân chia thành ba phần: "trichotomie" chỉ hành động hoặc kết quả của việc chia một tổng thể, một khái niệm hoặc một nhóm thành ba phần riêng biệt thường loại trừ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La trichotomie classique du corps, de l'âme et de l'esprit. (Sự phân chia cổ điển thành thân xác, linh hồn tinh thần.)
    • Sa théorie repose sur une trichotomie fondamentale. (Lý thuyết của ông ấy dựa trên một sự phân chia cơ bản thành ba phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học logic học: "trichotomie" thường được dùng để mô tả một nguyênphân loại hoặc một sự phân đôi được mở rộng thành ba khả năng.
    • Le principe de trichotomie en logique modale. (Nguyênphân ba trong logic mệnh đề.)
  • Trong sinh học hoặc giải phẫu học: Có thể dùng để mô tả cấu trúc chia ba.
    • Une trichotomie observée dans la structure de la feuille. (Một sự chẽ ba được quan sát thấy trong cấu trúc của chiếc .)
Biến thể từ gần giống
  • Trichotomique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất phân ba.
    • Une classification trichotomique. (Một sự phân loại tính chất chia ba.)
  • Dichotomie (danh từ giống cái): sự phân đôi, chia hai. (Đâymột khái niệm gần nhưng khác về số phần được chia.)
Từ đồng nghĩa
  • Division en trois parties: sự chia thành ba phần.
  • Tripartition: sự chia ba, sự phân thành ba bộ phận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "trichotomie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trichotomie")

trichotomie

La trichotomie divise le concept en trois catégories distinctes.

danh từ giống cái
  1. sự chẽ ba

Từ gần giống