tracing paper

Định nghĩa

Danh từ:
- Giấy can: Một loại giấy bán trong suốt, được sử dụng để can (vẽ lại) các bản vẽ hoặc hình ảnh bằng cách đặt lên trên bản gốc vẽ theo các đường nét.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một ít giấy can để sao chép bản đồ này.)
  • (Kiến trúc sư đã dùng giấy can để hoàn thiện các bản vẽ tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use tracing paper for overlays": dùng giấy can để tạo các lớp phủ trong thiết kế.

    • Designers often use tracing paper to create multiple overlays of a sketch. (Các nhà thiết kế thường dùng giấy can để tạo nhiều lớp phủ cho một bản phác thảo.)
  • "tracing paper technique": kỹ thuật can vẽ.

    • The tracing paper technique helps preserve the original drawing. (Kỹ thuật can vẽ giúp bảo tồn bản vẽ gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracing (n): hành động can vẽ.
    • The tracing was done carefully with a pencil. (Việc can vẽ được thực hiện cẩn thận bằng bút chì.)
  • Tracing paper pad (n): tập giấy can.
    • She bought a tracing paper pad for her art class. ( ấy đã mua một tập giấy can cho lớp học mỹ thuật của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbon paper: giấy than (một loại giấy khác dùng để sao chép, nhưng không trong suốt).
  • Vellum: giấy da (một loại giấy bán trong suốt dùng trong nghệ thuật, tương tự giấy can).
Các cụm từ liên quan
  • Trace onto tracing paper: can lên giấy can.
    • He traced the design onto tracing paper before transferring it to canvas. (Anh ấy đã can thiết kế lên giấy can trước khi chuyển lên vải.)
Thành ngữ liên quan
  • "on tracing paper": đangdạng bản nháp, chưa hoàn chỉnh.
    • The plan is still on tracing paper, waiting for final approval. (Kế hoạch vẫn còndạng bản nháp trên giấy can, đang chờ phê duyệt cuối cùng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tracing paper"

tracing paper
A child uses tracing paper to copy a picture of a butterfly.