tracing-paper
/'treisiɳ,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy can: Một loại giấy mỏng, trong mờ, được sử dụng để sao chép hình vẽ hoặc hình ảnh bằng cách đặt lên trên bản gốc và vẽ lại các đường nét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The architect placed tracing-paper over the blueprint to make a copy. (Kiến trúc sư đặt giấy can lên trên bản vẽ kỹ thuật để sao chép.)
- She used tracing-paper to transfer the design onto the fabric. (Cô ấy đã dùng giấy can để chuyển họa tiết lên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sheet of tracing-paper": Một tờ giấy can.
- He carefully tore a sheet of tracing-paper from the pad. (Anh ấy cẩn thận xé một tờ giấy can từ tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Tracing (n): Hành động vẽ lại, sao chép; hoặc đường vẽ được tạo ra.
- The tracing of the map was very accurate. (Bản sao chép bản đồ rất chính xác.)
- Graphite paper / Transfer paper (n): Giấy than, một loại giấy khác dùng để chuyển họa tiết.
- Vellum (n): Giấy da bò, một loại vật liệu bền, mờ, đôi khi được dùng cho mục đích tương tự trong nghệ thuật và kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
- Copying paper: Giấy sao chép (nghĩa chung).
- Translucent paper: Giấy trong mờ.