tractableness

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính dễ bảo, tính dễ sai khiến: "tractableness" chỉ phẩm chất của một người dễ dàng bị thuyết phục, dễ dàng chịu ảnh hưởng hoặc tuân theo hướng dẫn, mệnh lệnh của người khác.

dụ sử dụng
  • Her tractableness made her a favorite among the teachers, as she always followed instructions without question.
    (Tính dễ bảo của ấy khiến trở thành học sinh yêu thích của các giáo viên, luôn làm theo hướng dẫn không thắc mắc.)

  • The manager appreciated the tractableness of the new employees, who quickly adapted to the company's policies.
    (Người quản lý đánh giá cao tính dễ sai khiến của các nhân viên mới, những người nhanh chóng thích nghi với chính sách của công ty.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tractableness in negotiation": tính dễ bảo trong đàm phán, thường mang hàm ý tiêu cực khi một bên quá dễ dàng nhượng bộ. (Tính dễ bảo của anh ta trong các cuộc đàm phán hợp đồng đã dẫn đến những điều khoản bất lợi cho công ty của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Tractable (tính từ): dễ bảo, dễ sai khiến.
    A tractable child is often easier to teach in a classroom setting.
    (Một đứa trẻ dễ bảo thường dễ dạy hơn trong môi trường lớp học.)

  • Intractable (tính từ, trái nghĩa): cứng đầu, khó bảo.
    The intractable student refused to follow any classroom rules.
    (Học sinh cứng đầu đó từ chối tuân theo bất kỳ nội quy lớp học nào.)

Từ đồng nghĩa
  • Docility: tính ngoan ngoãn, dễ dạy.
  • Compliance: tính tuân thủ, dễ chịu sự chi phối.
  • Amenability: tính dễ tiếp thu, dễ chịu ảnh hưởng.
Thành ngữ liên quan
  • "As tractable as a lamb": dễ bảo như một con cừu non (so sánh với sự hiền lành, dễ sai khiến). (Sau buổi thuyết giảng, nhóm vốn nổi loạn trở nên dễ bảo như những con cừu non.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tractableness"

tractableness
A teacher appreciates the tractableness of her attentive students.