intractableness

/in,træktə'biliti/ Cách viết khác : (intractableness) /in'træktəblnis/
Học thuật
Thân thiện
intractableness

The child's intractableness made the simple errand take much longer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo: Đặc tính của một người không chịu nghe lời, không dễ dàng bị thuyết phục, hướng dẫn hoặc kiểm soát.
    • Tính khó uốn nắn, tính khó làm: Đặc tính của một vật liệu hoặc vật thể khó gia công, định hình hoặc xử lý.
    • Tính khó chữa: Đặc tính của một vấn đề (như bệnh tật hoặc tình huống) rất khó giải quyết hoặc khắc phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's intractableness made teaching him very difficult. (Tính khó bảo của đứa trẻ khiến việc dạy dỗ trở nên rất khó khăn.)
    • The intractableness of the metal required special tools. (Tính khó gia công của kim loại đòi hỏi những công cụ đặc biệt.)
    • Doctors were frustrated by the intractableness of the disease. (Các bác sĩ bực bội tính khó chữa của căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer intractableness": Sự cứng đầu/kéo khó khăn một cách tuyệt đối.
    • The sheer intractableness of the negotiation stalled all progress. (Tính chất cực kỳ khó nhằn của cuộc đàm phán đã làm đình trệ mọi tiến triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Intractable (tính từ): cứng đầu, khó bảo, khó giải quyết.
    • He is an intractable patient. (Anh ấy một bệnh nhân khó bảo.)
  • Intractability (danh từ): (cùng nghĩa, cách viết khác) tính cứng đầu, tính khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Stubbornness: tính bướng bỉnh, ngoan cố.
  • Obduracy: tính cứng cỏi, không khoan nhượng.
  • Refractoriness: tính khó kiểm soát, khó chữa.
Từ trái nghĩa
  • Tractableness: tính dễ bảo, dễ uốn nắn.
  • Compliance: sự dễ tuân thủ, dễ chiều.
  • Manageability: tính dễ quản lý, dễ xử lý.
intractableness

The child's intractableness made the simple errand take much longer.

danh từ
  1. tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
  2. tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
  3. tính khó chữa (bệnh...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa