tractate

/'trækteit/
Học thuật
Thân thiện
tractate

A scholar studies a tractate in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luận văn, chuyên luận: Một bài viết hoặc tác phẩm học thuật dài, hệ thống chuyên sâu về một chủ đề cụ thể, thường mang tính nghiên cứu hoặc triết học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scholar published a tractate on ancient Greek philosophy. (Học giả đã xuất bản một luận văn về triết học Hy Lạp cổ đại.)
    • This tractate explores the ethical implications of modern technology. (Chuyên luận này khám phá những hàm ý đạo đức của công nghệ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a philosophical tractate": một luận văn triết học.

    • He is known for his dense philosophical tractates. (Ông ấy nổi tiếng với những luận văn triết học phức tạp của mình.)
  • "to compose a tractate": soạn thảo/biên soạn một luận văn.

    • She spent years composing a tractate on medieval art. ( ấy đã dành nhiều năm để soạn thảo một luận văn về nghệ thuật thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tract (n): một bài tiểu luận ngắn, thường về tôn giáo hoặc chính trị; hoặc một khu vực đất đai rộng lớn.

    • He wrote a tract on religious freedom. (Ông ấy đã viết một tiểu luận về tự do tôn giáo.)
  • Treatise (n): chuyên luận, luận văn (từ đồng nghĩa gần nhất với "tractate").

    • Newton's "Principia" is a famous treatise on physics. ("Các nguyên " của Newton một chuyên luận nổi tiếng về vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Dissertation: luận văn (thường chỉ luận án tiến sĩ).
  • Monograph: chuyên khảo (một nghiên cứu chuyên sâu về một chủ đề duy nhất).
  • Thesis: luận văn, luận án.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: "Tractate" một từ tính học thuật cao, thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, triết học, tôn giáo (đặc biệt khi nói về các bình luận Talmud) hoặc nghiên cứu chuyên sâu. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
tractate

A scholar studies a tractate in the library.

danh từ
  1. luận văn