tractional

/'trækʃənl/
Học thuật
Thân thiện
tractional

The engineer calculated the tractional force needed to move the heavy crate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lực kéo, liên quan đến sự kéo: "Tractional" mô tả những liên quan đến lực kéo hoặc được tạo ra bởi lực kéo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologist studied the tractional forces that shaped the riverbed. (Nhà địa chất học nghiên cứu các lực kéo đã định hình lòng sông.)
    • The tractional stress on the cable was measured to ensure safety. (Ứng suất kéo trên dây cáp đã được đo lường để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tractional load": tải trọng kéo.
    • The bridge is designed to withstand significant tractional loads from wind. (Cây cầu được thiết kế để chịu được tải trọng kéo đáng kể từ gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Traction (danh từ): lực kéo, sức kéo.

    • The vehicle's tires provide excellent traction on wet roads. (Lốp xe cung cấp lực kéo tuyệt vời trên đường ướt.)
  • Tractive (tính từ): tính kéo.

    • The tractive effort of the locomotive was impressive. (Lực kéo của đầu máy xe lửa rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulling: (liên quan đến) kéo.
  • Tensile: (thuộc về) kéo, giãn.
Lưu ý
  • "Tractional" một tính từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, kỹ thuật vật để mô tả các hiện tượng hoặc lực liên quan đến sự kéo.
tractional

The engineer calculated the tractional force needed to move the heavy crate.

tính từ
  1. kéo