tractionnaire

Học thuật
Thân thiện
tractionnaire

Le tractionnaire vérifie la locomotive avant le départ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhân viên đoạn đầu máy (đường sắt): Một nhân viên làm việc trong ngành đường sắt, phụ trách công việc liên quan đến đầu máy xe lửa, thườngtại một khu vực hoặc đoạn đường ray cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tractionnaire est responsable de l'entretien des locomotives dans son secteur. (Người nhân viên đoạn đầu máy chịu trách nhiệm bảo trì các đầu máy trong khu vực của mình.)
    • Il a été promu tractionnaire après des années de service comme mécanicien. (Ông ấy đã được thăng chức lên nhân viên đoạn đầu máy sau nhiều năm phục vụ với tư cáchnhân viên cơ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành chính hoặc kỹ thuật của ngành đường sắt Pháp để chỉ một vị trí công việc cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Traction (nữ tính): sức kéo, lực kéo. Đâygốc từ của "tractionnaire", liên quan đến chức năng kéo của đầu máy.
  • Cheminot (danh từ giống đực): nhân viên đường sắt (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Agent de traction: nhân viên kéo (cách gọi mô tả chức năng).
  • Employé du dépôt des locomotives: nhân viênkho đầu máy (mô tả nơi làm việc).
tractionnaire

Le tractionnaire vérifie la locomotive avant le départ.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) nhân viên đoạn đầu máy