tractor-driver

/'træktə,draivə/ Cách viết khác : (tractor-operator) /'træktə,ɔpəreitə/
Học thuật
Thân thiện
tractor-driver

The tractor-driver steers the large green tractor across the wide, sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái máy kéo: "tractor-driver" chỉ một người công việc điều khiển, vận hành một chiếc máy kéo, thường trong các hoạt động nông nghiệp, xây dựng hoặc vận chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tractor-driver plowed the field all morning. (Người lái máy kéo đã cày cánh đồng suốt buổi sáng.)
    • We need to hire a skilled tractor-driver for the harvest season. (Chúng tôi cần thuê một người lái máy kéo lành nghề cho mùa thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tractor-driver" as a profession: được dùng để chỉ nghề nghiệp chính thức.
    • He trained for two years to become a certified tractor-driver. (Anh ấy đã được đào tạo hai năm để trở thành một người lái máy kéo chứng chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tractor operator (n): người vận hành máy kéo (cách viết khác, cùng nghĩa).
    • The tractor operator is responsible for maintaining the equipment. (Người vận hành máy kéo chịu trách nhiệm bảo dưỡng thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Machinery operator: người vận hành máy móc (nghĩa rộng hơn).
  • Equipment driver: người lái thiết bị (nghĩa chung).
tractor-driver

The tractor-driver steers the large green tractor across the wide, sunlit field.

danh từ
  1. người lái máy kéo