tractor-operator

/'træktə,draivə/ Cách viết khác : (tractor-operator) /'træktə,ɔpəreitə/
Học thuật
Thân thiện
tractor-operator

A tractor-operator drives a large green tractor across a wide, sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái máy kéo: Một người công việc điều khiển, vận hành một chiếc máy kéo (tractor), thường trong các hoạt động nông nghiệp, xây dựng hoặc công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farm hired a new tractor-operator to help with the plowing. (Nông trại đã thuê một người lái máy kéo mới để giúp việc cày bừa.)
    • He has been a skilled tractor-operator for over twenty years. (Ông ấy đã là một người lái máy kéo lành nghề trong hơn hai mươi năm.)
    • The tractor-operator carefully maneuvered the vehicle through the muddy field. (Người lái máy kéo cẩn thận điều khiển chiếc xe qua cánh đồng lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc chuyên môn, chẳng hạn như trong hợp đồng lao động, mô tả công việc hoặc các báo cáo nông nghiệp.
    • The job description requires the applicant to be a certified tractor-operator. (Bản mô tả công việc yêu cầu ứng viên phải người lái máy kéo chứng chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tractor driver (n): người lái máy kéo (cách viết khác, cùng nghĩa).
  • Equipment operator (n): người vận hành thiết bị (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại máy móc).
  • Machinist (n): thợ máy, người điều khiển máy móc (thường trong công xưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Tractor driver: người lái máy kéo.
  • Machine operator: người vận hành máy móc.
Lưu ý
  • "Tractor-operator" một danh từ ghép. Trong tiếng Anh, có thể được viết dấu gạch nối () hoặc dưới dạng hai từ riêng biệt (). Cả hai cách viết đều phổ biến cùng một nghĩa.
tractor-operator

A tractor-operator drives a large green tractor across a wide, sunlit field.

danh từ
  1. người lái máy kéo