trade-unionist
/,treid'ju:njənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoàn viên nghiệp đoàn, đoàn viên công đoàn: Một thành viên của một tổ chức công đoàn (trade union), được thành lập để bảo vệ quyền lợi tập thể của người lao động.
- Người ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa công đoàn: Người tin tưởng và tích cực ủng hộ các nguyên tắc, hoạt động và sức mạnh của phong trào công đoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My father was a dedicated trade-unionist for over thirty years. (Cha tôi là một đoàn viên công đoàn tận tụy trong hơn ba mươi năm.)
- As a trade-unionist, she fought for better working conditions. (Là một đoàn viên nghiệp đoàn, cô ấy đã đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn.)
- The conference was attended by trade-unionists from across the country. (Hội nghị có sự tham dự của các đoàn viên công đoàn từ khắp cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A lifelong trade-unionist": Một người đã là đoàn viên công đoàn suốt đời hoặc sự nghiệp của mình.
- He was a lifelong trade-unionist and believed strongly in collective bargaining. (Ông ấy là một đoàn viên công đoàn suốt đời và tin tưởng mạnh mẽ vào thương lượng tập thể.)
"A militant trade-unionist": Một đoàn viên công đoàn có lập trường đấu tranh mạnh mẽ, quyết liệt.
- The management viewed the militant trade-unionists as a threat. (Ban quản lý xem các đoàn viên công đoàn có tư tưởng đấu tranh như một mối đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Trade union (n): Công đoàn, nghiệp đoàn. (Tổ chức đại diện cho người lao động.)
- Trade unionism (n): Chủ nghĩa công đoàn. (Hệ tư tưởng và thực tiễn của phong trào công đoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Union member: Thành viên công đoàn.
- Unionist: Người theo chủ nghĩa công đoàn (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ lao động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ khác, ví dụ: "to organize as a trade-unionist").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "trade-unionist" một cách cố định.)
danh từ
- đoàn viên nghiệp đoàn, đoàn viên công đoàn
- người theo chủ nghĩa công liên