trade-wind
/'treidwind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió mậu dịch: Một loại gió thổi thường xuyên từ các vùng áp cao cận nhiệt đới về phía Xích đạo, theo hướng Đông Bắc ở Bán cầu Bắc và Đông Nam ở Bán cầu Nam. Tên gọi này bắt nguồn từ lịch sử hàng hải, vì những cơn gió này đã tạo điều kiện thuận lợi cho các tuyến đường thương mại (trade) bằng thuyền buồm xuyên đại dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The consistent trade-wind makes sailing across the Atlantic predictable. (Gió mậu dịch ổn định khiến việc đi thuyền buồm xuyên Đại Tây Dương có thể dự đoán được.)
- The islands are cooled by the gentle trade-wind. (Các hòn đảo được làm mát bởi làn gió mậu dịch êm dịu.)
- The trade-wind is a key component of the Earth's atmospheric circulation. (Gió mậu dịch là một thành phần chính trong hệ thống tuần hoàn khí quyển của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The trade-wind belt": Vành đai gió mậu dịch, chỉ khu vực đại dương nơi những cơn gió này thổi thường xuyên.
- Many tropical islands lie within the trade-wind belt. (Nhiều đảo nhiệt đới nằm trong vành đai gió mậu dịch.)
"Trade-wind inversion": Hiện tượng nghịch nhiệt gió mậu dịch, một lớp khí quyển ổn định thường thấy ở phía trên các luồng gió này, ảnh hưởng đến khí hậu và thời tiết.
- The trade-wind inversion limits the growth of rain clouds. (Hiện tượng nghịch nhiệt gió mậu dịch hạn chế sự phát triển của mây mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Trade winds (danh từ số nhiều): Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ hệ thống gió này.
- The trade winds have shaped the climate of the Caribbean for centuries. (Những cơn gió mậu dịch đã định hình khí hậu vùng Caribe trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Tropical easterlies: Gió đông nhiệt đới (thuật ngữ khí tượng học mô tả cùng một hiện tượng dựa trên hướng gió chính).
Thành ngữ liên quan
- "To be in the trade winds": (Nghĩa đen) Đang ở trong vùng có gió mậu dịch; (nghĩa bóng) đang trong một giai đoạn thuận lợi, suôn sẻ, lấy cảm hứng từ việc những cơn gió này hỗ trợ cho hành trình.
- With this new contract, our business is finally in the trade winds. (Với hợp đồng mới này, công việc kinh doanh của chúng ta cuối cùng cũng đang xuôi buồm thuận gió.)
danh từ
- gió alizê, gió mậu dịch