tradecraft
Danh từ (không đếm được): - Kỹ năng nghề nghiệp: "Tradecraft" chỉ những kỹ năng, bí quyết và kinh nghiệm thực tế mà một người tích lũy được thông qua quá trình làm việc trong một ngành nghề cụ thể. Thuật ngữ này thường được dùng đặc biệt để nói về các kỹ thuật và phương pháp trong lĩnh vực tình báo hoặc gián điệp. - Kỹ thuật tình báo: Trong bối cảnh chuyên ngành, "tradecraft" đề cập đến các phương pháp, thủ thuật và kỹ năng chuyên môn mà các điệp viên hoặc nhân viên tình báo sử dụng để thực hiện nhiệm vụ, bao gồm thu thập thông tin, liên lạc bí mật, và tránh bị phát hiện.
- (Các nhà thiết kế giảng dạy được đào tạo về một thứ có thể gọi là kỹ năng nghề nghiệp.)
- (Trưởng trạm CIA đã nhận trách nhiệm về những thất bại trong kỹ thuật tình báo của các điệp viên.)
- (Sau nhiều năm làm việc thực tế, anh ấy đã thành thạo kỹ năng nghề nghiệp của ngoại giao.)
- "Tradecraft" trong ngữ cảnh tình báo: Thường được dùng để mô tả các kỹ thuật đặc thù như gặp gỡ bí mật, sử dụng mật mã, hoặc giám sát chống lại sự theo dõi.
- The spy's tradecraft was so refined that he could pass messages without detection. (Kỹ thuật tình báo của điệp viên đó tinh vi đến mức anh ta có thể chuyển tin nhắn mà không bị phát hiện.)
- "Tradecraft" trong ngữ cảnh nghề nghiệp thông thường: Có thể dùng để chỉ kỹ năng chuyên môn trong bất kỳ ngành nào, như thủ công mỹ nghệ, y học, hoặc công nghệ.
- A carpenter's tradecraft includes knowing the right type of wood for each project. (Kỹ năng nghề nghiệp của một người thợ mộc bao gồm việc biết loại gỗ phù hợp cho từng dự án.)
- Trade (n): ngành nghề, thương mại.
- He learned the trade of blacksmithing. (Anh ấy đã học nghề rèn.)
- Craft (n): nghề thủ công, kỹ năng.
- She is known for her craft in pottery. (Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng làm gốm.)
- Craftsman (n): thợ thủ công lành nghề.
- The carpenter is a true craftsman. (Người thợ mộc đó là một nghệ nhân thực thụ.)
- Expertise: chuyên môn, sự thành thạo.
- Know-how: bí quyết kỹ thuật.
- Skill: kỹ năng.
- Technique: kỹ thuật.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tradecraft". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Master tradecraft: làm chủ kỹ năng nghề nghiệp. - He spent decades mastering the tradecraft of intelligence. (Ông ấy đã dành nhiều thập kỷ để làm chủ kỹ thuật tình báo.) - Learn tradecraft: học kỹ năng nghề nghiệp. - New agents must learn the tradecraft of surveillance. (Các điệp viên mới phải học kỹ thuật giám sát.)
- Trade secrets: bí mật nghề nghiệp (thường dùng trong kinh doanh, nhưng liên quan đến khái niệm "tradecraft").
- The company protects its trade secrets fiercely. (Công ty bảo vệ các bí mật nghề nghiệp của mình một cách quyết liệt.)
- The tricks of the trade: mẹo nghề, thủ thuật trong nghề.
- Experienced chefs know all the tricks of the trade. (Các đầu bếp giàu kinh nghiệm biết tất cả các mẹo nghề.)