tradescantia

Học thuật
Thân thiện
tradescantia

Une tradescantia pousse dans un petit pot sur le rebord de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây rau trai: Tên gọi của một chi thực vật hoa, thuộc họ Thài lài (Commelinaceae), thường được trồng làm cảnh hoặc mọc hoang. Cây đặc điểm là lá mọng nước, thân mềm hoa ba cánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tradescantia est une plante d'intérieur très populaire. (Cây rau traimột loại cây trồng trong nhà rất phổ biến.)
    • Les feuilles violettes de ce tradescantia sont magnifiques. (Những chiếc màu tím của cây rau trai này thật tuyệt đẹp.)
    • On trouve souvent du tradescantia dans les jardins ombragés. (Người ta thường thấy cây rau trai trong những khu vườn bóng râm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tradescantia fluminensis": Một loài rau trai phổ biến, nguồn gốc từ Nam Mỹ, thường được gọi là "thài lài trắng" hay "cỏ chân vịt".

    • Le tradescantia fluminensis est considéré comme une espèce envahissante dans certaines régions. (Cây thài lài trắng được coi là một loài xâm lấnmột số vùng.)
  • "tradescantia zebrina": Một loài rau trai sọc, thường được gọi là "cây thài lài sọc" hay "cỏ nhện".

    • Le tradescantia zebrina est apprécié pour son feuillage décoratif. (Cây thài lài sọc được ưa chuộng tán trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rau trai: Tên gọi tiếng Việt phổ biến cho chi Tradescantia.
  • Thài lài: Tên gọi chung cho các loài trong họ Commelinaceae, thường dùng để chỉ các cây cùng chi hoặc họ với tradescantia.
  • Misère (danh từ giống cái): Một tên gọi thông tục trong tiếng Pháp cho một số loài Tradescantia, do khả năng sinh trưởng dễ dàng của chúng.
    • On l'appelle aussi "misère" car elle pousse partout. (Người ta cũng gọi là "misère" mọckhắp mọi nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Éphémère de Virginie (danh từ giống cái): Tên gọi khác của một số loài Tradescantia, nhấn mạnh đặc điểm hoa nở trong ngày.
  • Herbe de la misère (cụm danh từ giống cái): Cụm từ đồng nghĩa với "misère".
Thông tin bổ sung
  • Chi thực vật này được đặt tên theo John Tradescant, một nhà thám hiểm nhà sưu tập thực vật người Anhthế kỷ 17.
  • Nhiều loài trong chi Tradescantia khả năng thanh lọc không khí, thích hợp trồng trong nhà.
tradescantia

Une tradescantia pousse dans un petit pot sur le rebord de la fenêtre.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) rau trai