tradespeople
/'treidz,pi:pl/ Cách viết khác : (tradesfolk) /'treidfouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những người buôn bán: Chỉ một nhóm người làm nghề mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thường là chủ các cửa hàng nhỏ hoặc thương nhân.
- Tầng lớp thương nhân: Dùng để chỉ giai cấp hoặc nhóm xã hội gồm những người hoạt động trong lĩnh vực thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new market was built to support local tradespeople. (Chợ mới được xây dựng để hỗ trợ những người buôn bán địa phương.)
- Tradespeople in the town formed an association to protect their interests. (Những thương nhân trong thị trấn đã thành lập một hiệp hội để bảo vệ quyền lợi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The interests of tradespeople": quyền lợi của giới thương nhân.
- The policy aims to support the interests of tradespeople. (Chính sách nhằm hỗ trợ quyền lợi của giới thương nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Tradesfolk (danh từ số nhiều): Một biến thể cũ hơn, đồng nghĩa với "tradespeople", chỉ những người buôn bán.
- Tradesman/Tradeswoman (danh từ số ít): Một thương nhân nam/nữ, người buôn bán.
- He is a skilled tradesman. (Ông ấy là một thương nhân lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Merchants: thương nhân, người buôn bán.
- Shopkeepers: chủ cửa hàng.
- Businesspeople: doanh nhân.
danh từ số nhiều
- những người buôn bán; gia đình buôn bán, gia đình thương nhân; tầng lớp thương nhân