traditeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ giao nộp sách thánh: Người, trong lịch sử, đã giao nộp các văn bản tôn giáo thiêng liêng (như Kinh Thánh) cho nhà cầm quyền thế tục để tránh bị bắt bớ, tra tấn hoặc tử hình.
- Kẻ bội đạo: Người từ bỏ hoặc phản bội đức tin tôn giáo của mình, đặc biệt dưới áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pendant la persécution, certains chrétiens furent considérés comme des traditeurs. (Trong thời kỳ bức hại, một số tín đồ Cơ đốc đã bị coi là những kẻ giao nộp sách thánh.)
- L'Église primitive débattait de la manière de traiter les traditeurs qui voulaient revenir. (Giáo hội sơ khai đã tranh luận về cách đối xử với những kẻ bội đạo muốn quay trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc thần học để chỉ những sự kiện cụ thể, như các cuộc bức hại thời La Mã đối với Cơ đốc giáo.
- Có thể dùng theo nghĩa bóng, rất hiếm, để chỉ một sự phản bội nguyên tắc sâu sắc, tương tự như phản bội niềm tin.
- En cédant aux exigences du dictateur, le politicien fut traité de traditeur de la démocratie. (Khi nhượng bộ các yêu cầu của nhà độc tài, chính trị gia đó bị gọi là kẻ phản bội nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trahison (danh từ giống cái): hành động phản bội.
- Renégat (danh từ giống đực): kẻ bội giáo, kẻ đào ngũ (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong bối cảnh tôn giáo).
- Apostat (danh từ giống đực/cái): người bỏ đạo, người từ bỏ tôn giáo hoặc niềm tin của mình.
Từ đồng nghĩa
- Délateur (trong bối cảnh này): kẻ tố giác, kẻ chỉ điểm (nhấn mạnh hành động tiết lộ).
- Félon (theo nghĩa cổ): kẻ phản bội, kẻ bội tín.
Lưu ý
- Traditeur là một từ có tính chất lịch sử và chuyên ngành cao. Trong tiếng Pháp hiện đại, để nói về "kẻ phản bội" nói chung, người ta thường dùng traître.
- Hành động cụ thể của traditeur là (tradition des livres saints), đây là nguồn gốc từ nguyên của từ.
danh từ giống đực
- (tôn giáo, (sử học)) kẻ giao nộp sách thánh (để thoát chết), kẻ bội đạo