traditionalism

/trə'diʃnəlizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa truyền thống: Một hệ tư tưởng, thái độ hoặc xu hướng ưu tiên, đề cao tìm cách duy trì các giá trị, tập quán, phương pháp hoặc học thuyết đã được thiết lập từ lâu đời, thường chống lại sự thay đổi hoặc hiện đại hóa.
    • Sự tôn trọng/tuân thủ truyền thống: Hành động hoặc thực hành của việc tuân theo một cách nghiêm ngặt các truyền thống, đặc biệt trong các vấn đề văn hóa, xã hội hoặc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His traditionalism is evident in his preference for classical music over modern genres. (Chủ nghĩa truyền thống của anh ấy thể hiện qua việc anh ấy thích nhạc cổ điển hơn các thể loại hiện đại.)
    • The school's traditionalism is reflected in its strict dress code and emphasis on discipline. (Sự tôn trọng truyền thống của ngôi trường được phản ánh qua quy định trang phục nghiêm ngặt sự nhấn mạnh vào kỷ luật.)
    • Religious traditionalism often resists reinterpretations of ancient texts. (Chủ nghĩa truyền thống tôn giáo thường phản đối việc diễn giải lại các văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural traditionalism": Chủ nghĩa truyền thống văn hóa. Nhấn mạnh vào việc bảo tồn ngôn ngữ, lễ hội, phong tục nghệ thuật truyền thống trước ảnh hưởng của toàn cầu hóa.

    • The festival is a celebration of cultural traditionalism. (Lễ hội một sự tôn vinh chủ nghĩa truyền thống văn hóa.)
  • "Political traditionalism": Chủ nghĩa truyền thống chính trị. Một lập trường chính trị ủng hộ các thể chế, cấu trúc xã hội giá trị đạo đức đã từ lâu, thường gắn với chủ nghĩa bảo thủ.

    • His political traditionalism favors a monarchy over a republic. (Chủ nghĩa truyền thống chính trị của ông ấy ủng hộ chế độ quân chủ hơn cộng hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Traditionalist (danh từ): Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.

    • He is a traditionalist who still writes letters by hand. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa truyền thống, người vẫn viết thư tay.)
  • Traditionalist (tính từ): Mang tính truyền thống, theo chủ nghĩa truyền thống.

    • She holds traditionalist views on family structure. ( ấy quan điểm mang tính truyền thống về cấu trúc gia đình.)
  • Tradition (danh từ): Truyền thống.

  • Traditional (tính từ): Thuộc về truyền thống, theo truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Conservatism: Chủ nghĩa bảo thủ (nhấn mạnh sự thận trọng với thay đổi, có thể rộng hơn hoặc tập trung vào chính trị).
  • Orthodoxy: Tính chính thống, sự tuân thủ nghiêm ngặt các giáo điều hoặc học thuyết đã được thiết lập (thường dùng trong tôn giáo hoặc tư tưởng).
  • Conventionalism: Chủ nghĩa quy ước, sự tuân theo các quy ước tập quán thông thường.
Từ trái nghĩa
  • Modernism: Chủ nghĩa hiện đại.
  • Progressivism: Chủ nghĩa cấp tiến.
  • Innovation: Sự đổi mới, cách tân.
  • Reformism: Chủ nghĩa cải cách.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a stickler for tradition": người rất câu nệ, khắt khe với truyền thống. (Cụm này diễn đạt ý tương tự hành vi của một người theo chủ nghĩa truyền thống - ).
    • The elder was a stickler for tradition and insisted on the old ceremony. (Vị trưởng lão người rất câu nệ truyền thống khăng khăng giữ lại nghi lễ .)
danh từ
  1. chủ nghĩa truyền thống
  2. sự tôn trọng truyền thống