traditionalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa truyền thống: Một hệ tư tưởng, thái độ hoặc xu hướng coi trọng và bảo vệ các giá trị, phong tục, tập quán, lối sống hoặc phương pháp cũ, đã có từ lâu đời, thường chống lại sự thay đổi và các tư tưởng hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le traditionalisme de cette société rend difficile l'acceptation des nouvelles technologies. (Chủ nghĩa truyền thống của xã hội này khiến việc chấp nhận các công nghệ mới trở nên khó khăn.)
- Son traditionalisme en matière d'éducation le pousse à rejeter les méthodes pédagogiques modernes. (Chủ nghĩa truyền thống của anh ấy trong lĩnh vực giáo dục thúc đẩy anh ta bác bỏ các phương pháp sư phạm hiện đại.)
- Le débat oppose le modernisme au traditionalisme. (Cuộc tranh luận đối lập chủ nghĩa hiện đại với chủ nghĩa truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Traditionalisme religieux": chủ nghĩa truyền thống tôn giáo, chỉ việc bám giữ chặt chẽ vào các nghi lễ, giáo lý và cấu trúc tôn giáo truyền thống, thường phản đối các cải cách.
- Le traditionalisme religieux peut parfois freiner le dialogue interreligieux. (Chủ nghĩa truyền thống tôn giáo đôi khi có thể cản trở đối thoại liên tôn.)
"Traditionalisme politique": chủ nghĩa truyền thống chính trị, đề cao các thể chế, cấu trúc quyền lực và nguyên tắc chính trị đã được thiết lập từ lâu.
- Ce parti est marqué par un fort traditionalisme politique. (Đảng này được đánh dấu bởi một chủ nghĩa truyền thống chính trị mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Traditionaliste (tính từ): mang tính truyền thống, theo chủ nghĩa truyền thống.
- Une vision traditionaliste de la famille. (Một quan điểm mang tính truyền thống về gia đình.)
Traditionaliste (danh từ): người theo chủ nghĩa truyền thống.
- Les traditionalistes s'opposent à cette réforme. (Những người theo chủ nghĩa truyền thống phản đối cuộc cải cách này.)
Tradition (danh từ giống cái): truyền thống.
- Respecter les traditions. (Tôn trọng các truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Conservatisme: chủ nghĩa bảo thủ (nhấn mạnh đến việc duy trì hiện trạng, có thể rộng hơn hoặc khác với ).
- Attachement aux traditions: sự gắn bó với truyền thống.
- Conformisme: chủ nghĩa tuân thủ, thói a dua (có thể hàm ý tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Modernisme: chủ nghĩa hiện đại.
- Progressisme: chủ nghĩa tiến bộ.
- Innovation: sự đổi mới, sáng tạo.
- Réformisme: chủ nghĩa cải cách.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
Être un bastion du traditionalisme: là một thành trì của chủ nghĩa truyền thống.
- Cette institution est un bastion du traditionalisme. (Tổ chức này là một thành trì của chủ nghĩa truyền thống.)
Se heurter au traditionalisme: vấp phải chủ nghĩa truyền thống.
- Toute tentative de changement se heurte au traditionalisme ambiant. (Mọi nỗ lực thay đổi đều vấp phải chủ nghĩa truyền thống đang tồn tại.)
danh từ giống đực
- chủ nghĩa truyền thống