traditionaliste

Học thuật
Thân thiện
traditionaliste

Le traditionaliste préfère les méthodes anciennes pour cultiver son jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa truyền thống: Miêu tả thái độ, quan điểm hoặc nguyên tắc gắn bó với các giá trị, phong tục hoặc phương pháp , thường phản đối sự thay đổi hoặc hiện đại hóa.
    • tính bảo thủ: Thể hiện sự trung thành với những cách làm tư tưởng đã được thiết lập từ lâu.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un traditionaliste / une traditionaliste):

    • Người theo chủ nghĩa truyền thống: Người ủng hộ bảo vệ các truyền thống, phong tục hoặc giá trị lâu đời, thường hoài nghi với những ý tưởng hoặc cải cách mới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une approche traditionaliste de l'éducation. (Một cách tiếp cận theo chủ nghĩa truyền thống đối với giáo dục.)
    • Il a des valeurs très traditionalistes. (Anh ấy những giá trị rất bảo thủ/truyền thống chủ nghĩa.)
  • Danh từ:

    • C'est un traditionaliste qui s'oppose à toute réforme. (Ông ấymột người theo chủ nghĩa truyền thống phản đối mọi cải cách.)
    • Les traditionalistes défendent ce rituel ancien. (Những người theo chủ nghĩa truyền thống bảo vệ nghi lễ cổ xưa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Position traditionaliste": Lập trường bảo thủ, gắn bó với các giá trị .

    • Le parti a adopté une position traditionaliste sur la famille. (Đảng này đã chấp nhận một lập trường bảo thủ về vấn đề gia đình.)
  • Sử dụng trong phân tích xã hội hoặc học thuật: Từ này thường được dùng để mô tả các nhóm hoặc trường phái tư tưởng trong chính trị, tôn giáo, nghệ thuật hoặc văn hóa, đối lập với các trào lưu hiện đại hoặc cấp tiến.

Biến thể từ liên quan
  • Traditionalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa truyền thống. Hệ tư tưởng hoặc thái độ ưa chuộng tìm cách duy trì truyền thống.

    • Le traditionalisme caractérise ce mouvement artistique. (Chủ nghĩa truyền thốngđặc điểm của trào lưu nghệ thuật này.)
  • Traditionnel, -elle (tính từ): Truyền thống, theo thói quen . (Nhấn mạnh vào bản thân truyền thống hơn là hệ tư tưởng bảo vệ ).

    • Un repas traditionnel. (Một bữa ăn truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Conservateur, conservatrice (bảo thủ), conformiste (theo chủ nghĩa duy truyền thống).
  • Danh từ: Conservateur, -trice (người bảo thủ), conformiste (người duy truyền thống).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Moderne (hiện đại), progressiste (tiến bộ), innovant, -e (đổi mới), révolutionnaire (cách mạng).
  • Danh từ: Moderniste (người theo chủ nghĩa hiện đại), progressiste (người tiến bộ), réformiste (người cải cách).
traditionaliste

Le traditionaliste préfère les méthodes anciennes pour cultiver son jardin.

tính từ
  1. truyền thống chủ nghĩa
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa truyền thống

Từ có nhắc đến "traditionaliste"