traditionalistic

/trə,diʃnə'listik/
Học thuật
Thân thiện
traditionalistic

A family gathers for a traditionalistic holiday meal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chủ nghĩa truyền thống: Miêu tả thái độ, tư tưởng hoặc hành vi ủng hộ mạnh mẽ tuân thủ các giá trị, phong tục, phương pháp hoặc niềm tin truyền thống, thường một cách cứng nhắc chống lại sự thay đổi.
    • khuynh hướng bảo thủ truyền thống: Chỉ sự gắn bó với những cách làm, lối suy nghĩ đã từ lâu đời, coi trọng quá khứ ngại thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His views on family structure are quite traditionalistic. (Quan điểm của anh ấy về cấu trúc gia đình khá theo chủ nghĩa truyền thống.)
    • The school's traditionalistic approach to education emphasizes rote learning and discipline. (Phương pháp giáo dục theo chủ nghĩa truyền thống của ngôi trường này nhấn mạnh vào việc học thuộc lòng kỷ luật.)
    • She comes from a very traditionalistic community where old customs are strictly followed. ( ấy đến từ một cộng đồng rất bảo thủ truyền thống, nơi các phong tục được tuân theo một cách nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traditionalistic values": những giá trị truyền thống chủ nghĩa.
    • The political party appeals to voters with traditionalistic values. (Đảng chính trị này thu hút những cử tri những giá trị truyền thống chủ nghĩa.)
  • "traditionalistic society": xã hội theo chủ nghĩa truyền thống.
    • Modernizing a traditionalistic society often meets with resistance. (Hiện đại hóa một xã hội theo chủ nghĩa truyền thống thường gặp phải sự chống đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Traditionalist (danh từ): người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
    • He is a traditionalist who prefers handwritten letters to emails. (Anh ấy một người theo chủ nghĩa truyền thống, thích thư viết tay hơn email.)
  • Tradition (danh từ): truyền thống.
  • Traditional (tính từ): (thuộc) truyền thống, theo truyền thống (mang nghĩa trung lập hoặc ít cứng nhắc hơn "traditionalistic").
Từ đồng nghĩa
  • Conservative: bảo thủ.
  • Conventional: theo quy ước, theo lối thông thường.
  • Orthodox: chính thống.
Từ trái nghĩa
  • Progressive: tiến bộ.
  • Modernistic: theo chủ nghĩa hiện đại.
  • Innovative: đổi mới, sáng tạo.
  • Radical: cấp tiến, triệt để.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "traditionalistic" một cách trực tiếp. Tuy nhiên, các thành ngữ về sự bảo thủ hoặc truyền thống có thể liên quan về mặt ý tưởng.)

traditionalistic

A family gathers for a traditionalistic holiday meal.

tính từ
  1. (thuộc) chủ nghĩa truyền thống

Từ tương tự