traditionally

traditionally

Traditionally, the family gathers for a special meal on this holiday.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Theo truyền thống, theo lối cổ truyền: "traditionally" mô tả một hành động, phong tục, hoặc cách thức được thực hiện dựa trên truyền thống, tập quán lâu đời hoặc cách làm thông thường từ trước đến nay.

dụ sử dụng
  • (Theo truyền thống, chúng tôi ăn đồ chiên vào dịp Hanukah.)
  • (Lễ cưới được tổ chức theo truyền thống tại nhà thờ làng.)
  • (Theo truyền thống, trẻ em nhận phong bao đỏ trong dịp Tết Nguyên đán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traditionally speaking": nói theo truyền thống, dùng để giới thiệu một quan điểm hoặc phong tục truyền thống.

    • Traditionally speaking, the eldest son inherits the family business. (Nói theo truyền thống, con trai cả thừa kế công việc kinh doanh của gia đình.)
  • "traditionally known as": được biết đến theo truyền thống với tên gọi nào đó.

    • This dish is traditionally known as "pho" in Vietnam. (Món ăn này theo truyền thống được gọi là "phở" ở Việt Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Traditional (tính từ): thuộc về truyền thống, mang tính truyền thống.

    • This is a traditional dance from the northern region. (Đây một điệu múa truyền thống từ vùng phía bắc.)
  • Tradition (danh từ): truyền thống, tập quán.

    • It is a family tradition to have dinner together every Sunday. (Đó truyền thống gia đình ăn tối cùng nhau mỗi Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Conventionally: theo quy ước, thông thường.

    • Conventionally, formal attire is required for the ceremony. (Theo quy ước, trang phục trang trọng bắt buộc cho buổi lễ.)
  • Customarily: theo phong tục, thói quen.

    • Customarily, gifts are exchanged during the holiday season. (Theo phong tục, quà tặng được trao đổi trong mùa lễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "traditionally", nhưng thường kết hợp với động từ để nhấn mạnh cách thức:
    • to do something traditionally (làm điều đó theo truyền thống).
    • The dish is traditionally served with rice. (Món ăn này theo truyền thống được dùng với cơm.)
Thành ngữ liên quan
  • "as tradition has it": như truyền thống vẫn thế.

    • As tradition has it, the bride must wear white on her wedding day. (Như truyền thống vẫn thế, cô dâu phải mặc đồ trắng trong ngày cưới.)
  • "in the traditional sense": theo nghĩa truyền thống.

    • In the traditional sense, a family includes parents and children. (Theo nghĩa truyền thống, một gia đình bao gồm cha mẹ con cái.)