traditionnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Tôn giáo) Giải thích kinh Thánh theo truyền thống Do Thái: Dùng để mô tả một phương pháp, trường phái hoặc cách tiếp cận trong việc giải thích Kinh Thánh dựa trên các truyền thống và giáo lý của Do Thái giáo.
Danh từ:
- (Tôn giáo) Nhà giải thích kinh Thánh theo truyền thống Do Thái: Chỉ một học giả, nhà chú giải chuyên nghiên cứu và diễn giải Kinh Thánh dựa trên các nguồn truyền thống và truyền khẩu của Do Thái giáo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'approche traditionnaire de ce texte est très différente de l'analyse critique moderne. (Cách tiếp cận theo truyền thống Do Thái đối với văn bản này rất khác so với phân tích phê bình hiện đại.)
- Une interprétation traditionnaire s'appuie sur le Talmud. (Một cách giải thích theo truyền thống Do Thái dựa vào kinh Talmud.)
Danh từ:
- Ce rabbin est un traditionnaire réputé. (Vị giáo sĩ Do Thái này là một nhà giải thích kinh Thánh theo truyền thống Do Thái nổi tiếng.)
- Les traditionnaires ont préservé ces enseignements pendant des siècles. (Các nhà giải thích theo truyền thống Do Thái đã gìn giữ những giáo lý này qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử tôn giáo hoặc thần học khi so sánh các phương pháp chú giải Kinh Thánh khác nhau (ví dụ: so với phương pháp phê bình văn bản hay chú giải ẩn dụ).
Biến thể và từ gần giống
- Tradition (n): Truyền thống.
- La tradition orale est importante dans le judaïsme. (Truyền khẩu rất quan trọng trong Do Thái giáo.)
- Traditionnel, -elle (adj): Truyền thống, theo thói quen cũ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Un repas traditionnel. (Một bữa ăn truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (Danh từ):
- Exégète rabbinique: Nhà chú giải kinh sách Do Thái giáo.
- Interprète de la tradition juive: Người giải thích truyền thống Do Thái.
Lưu ý
- Từ "traditionnaire" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Nó khác biệt rõ ràng với tính từ thông dụng "traditionnel" (mang nghĩa "truyền thống" nói chung).
- Từ này gắn liền với lĩnh vực nghiên cứu tôn giáo, đặc biệt là việc nghiên cứu Kinh Thánh Hebrew (Cựu Ước) và các văn bản Do Thái giáo như Talmud.
tính từ
- (tôn giáo) giải thích kinh Thánh theo truyền thống Do Thái
danh từ
- (tôn giáo) nhà giải thích kinh Thánh theo truyền thống Do Thái