traditionnaire

Học thuật
Thân thiện
traditionnaire

Un homme consulte un traditionnaire dans une bibliothèque religieuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Tôn giáo) Giải thích kinh Thánh theo truyền thống Do Thái: Dùng để mô tả một phương pháp, trường phái hoặc cách tiếp cận trong việc giải thích Kinh Thánh dựa trên các truyền thống giáocủa Do Thái giáo.
  2. Danh từ:

    • (Tôn giáo) Nhà giải thích kinh Thánh theo truyền thống Do Thái: Chỉ một học giả, nhà chú giải chuyên nghiên cứu diễn giải Kinh Thánh dựa trên các nguồn truyền thống truyền khẩu của Do Thái giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'approche traditionnaire de ce texte est très différente de l'analyse critique moderne. (Cách tiếp cận theo truyền thống Do Thái đối với văn bản này rất khác so với phân tích phê bình hiện đại.)
    • Une interprétation traditionnaire s'appuie sur le Talmud. (Một cách giải thích theo truyền thống Do Thái dựa vào kinh Talmud.)
  • Danh từ:

    • Ce rabbin est un traditionnaire réputé. (Vị giáo sĩ Do Thái nàymột nhà giải thích kinh Thánh theo truyền thống Do Thái nổi tiếng.)
    • Les traditionnaires ont préservé ces enseignements pendant des siècles. (Các nhà giải thích theo truyền thống Do Thái đã gìn giữ những giáonày qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử tôn giáo hoặc thần học khi so sánh các phương pháp chú giải Kinh Thánh khác nhau (ví dụ: so với phương pháp phê bình văn bản hay chú giải ẩn dụ).
Biến thể từ gần giống
  • Tradition (n): Truyền thống.
    • La tradition orale est importante dans le judaïsme. (Truyền khẩu rất quan trọng trong Do Thái giáo.)
  • Traditionnel, -elle (adj): Truyền thống, theo thói quen (nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • Un repas traditionnel. (Một bữa ăn truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (Danh từ):
    • Exégète rabbinique: Nhà chú giải kinh sách Do Thái giáo.
    • Interprète de la tradition juive: Người giải thích truyền thống Do Thái.
Lưu ý
  • Từ "traditionnaire" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. khác biệt rõ ràng với tính từ thông dụng "traditionnel" (mang nghĩa "truyền thống" nói chung).
  • Từ này gắn liền với lĩnh vực nghiên cứu tôn giáo, đặc biệtviệc nghiên cứu Kinh Thánh Hebrew (Cựu Ước) các văn bản Do Thái giáo như Talmud.
traditionnaire

Un homme consulte un traditionnaire dans une bibliothèque religieuse.

tính từ
  1. (tôn giáo) giải thích kinh Thánh theo truyền thống Do Thái
danh từ
  1. (tôn giáo) nhà giải thích kinh Thánh theo truyền thống Do Thái