traductrice

Học thuật
Thân thiện
traductrice

La traductrice lit un texte anglais et écrit la traduction en français.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người dịch (nữ): "traductrice" chỉ một người phụ nữcông việc chuyển đổi văn bản hoặc lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác một cách chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est traductrice littéraire. ( ấyngười dịch văn học.)
    • La traductrice a rendu le sens du poème avec beaucoup de sensibilité. (Người dịch đã chuyển tải ý nghĩa của bài thơ với rất nhiều sự tinh tế.)
    • Nous cherchons une traductrice pour ce contrat. (Chúng tôi đang tìm một người dịch cho hợp đồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traductrice assermentée": nữ thông dịch viên được tòa án công nhận, nữ thông dịch viên tư cách pháp lý.

    • Pour les documents officiels, vous devez faire appel à une traductrice assermentée. (Đối với các tài liệu chính thức, bạn phải nhờ đến một nữ thông dịch viên được tòa án công nhận.)
  • "traductrice-interprète": nữ phiên dịch viên kiêm biên dịch viên.

    • Elle travaille comme traductrice-interprète pour une organisation internationale. ( ấy làm việc như một nữ phiên dịch viên kiêm biên dịch viên cho một tổ chức quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Traducteur (danh từ giống đực): người dịch (nam).

    • Son père est traducteur. (Bố của ấyngười dịch.)
  • Traduction (danh từ giống cái): bản dịch, sự dịch thuật.

    • La traduction de ce roman est excellente. (Bản dịch của cuốn tiểu thuyết này rất xuất sắc.)
  • Traduire (động từ): dịch.

    • Elle sait traduire du français vers le vietnamien. ( ấy biết dịch từ tiếng Pháp sang tiếng Việt.)
Từ đồng nghĩa
  • Interprète (danh từ chung): thông dịch viên (người dịch nói).
  • Traduisante (danh từ giống cái, ít phổ biến hơn): người dịch (nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "traductrice")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "traductrice")

traductrice

La traductrice lit un texte anglais et écrit la traduction en français.

danh từ giống cái
  1. người dịch