traffic-circle

/'træfik,sə:kl/
Học thuật
Thân thiện
traffic-circle

A car drives around a traffic-circle at a city intersection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng xoay giao thông: Một nút giao thông hình tròn, nơi các phương tiện phải di chuyển vòng quanh một đảo trung tâm theo một chiều duy nhất để chuyển hướng hoặc tiếp tục hành trình, thay vì đi thẳng qua ngã .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city installed a new traffic-circle to reduce accidents at the intersection. (Thành phố lắp đặt một vòng xoay giao thông mới để giảm tai nạn tại ngã .)
    • When you enter the traffic-circle, you must yield to vehicles already inside it. (Khi bạn vào vòng xoay giao thông, bạn phải nhường đường cho các phương tiện đã có mặt bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to navigate a traffic-circle": điều khiển phương tiện qua một vòng xoay.
    • New drivers often find it challenging to navigate a busy traffic-circle. (Những tài xế mới thường thấy việc điều khiển xe qua một vòng xoay đông đúc một thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Roundabout (n): vòng xoay, vòng xuyến (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Rotary (n): vòng xoay (từ đồng nghĩa, thường dùngmột số vùng).
Từ đồng nghĩa
  • Roundabout: vòng xuyến, vòng xoay.
  • Rotary: vòng xoay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "traffic-circle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "traffic-circle")

traffic-circle

A car drives around a traffic-circle at a city intersection.

danh từ
  1. chổ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được) ((cũng) rotary, roundabout)