trafiquant

Học thuật
Thân thiện
trafiquant

Un trafiquant vend des montres de contrefaçon sur un marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ buôn bán bất chính, con phe: Chỉ một người tham gia vào việc mua bán trái phép hoặc phi đạo đức, thường các mặt hàng bị cấm hoặc giá trị cao.
    • Kẻ đầu cơ: (Nghĩa bóng) Chỉ một người lợi dụng tình hình (như chính trị, kinh tế) để trục lợi cá nhân một cách cơ hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La police a arrêté un trafiquant de drogue. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ buôn bán ma túy.)
    • Ce trafiquant profite de la pénurie pour augmenter les prix. (Tên đầu cơ này lợi dụng tình trạng khan hiếm để tăng giá.)
    • Les trafiquants d'armes représentent un danger international. (Những kẻ buôn bán vũ khímối nguy hiểm quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trafiquant d'influence": kẻ buôn ảnh hưởng, kẻ lợi dụng các mối quan hệ quyền thế để trục lợi (một dạng tham nhũng).
    • L'ancien ministre a été accusé d'être un trafiquant d'influence. (Cựu bộ trưởng đã bị buộc tộimột kẻ buôn ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trafiquer (động từ): buôn bán bất chính, gian lận, giả mạo.

    • Il a été condamné pour avoir trafiqué des passeports. (Hắn bị kết án đã làm giả hộ chiếu.)
  • Trafiquant (dạng giống cái: trafiquante): nữ giới buôn bán bất chính.

    • Elle est une trafiquante d'art notoire. ( tamột kẻ buôn bán tác phẩm nghệ thuật trái phép khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Marchand illégal: thương nhân bất hợp pháp.
  • Contrebandier: kẻ buôn lậu.
  • Spéculateur: kẻ đầu cơ (thường trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "trafiquant". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "trafiquer".)

Thành ngữ liên quan
  • Être un trafiquant de [quelque chose] : là kẻ buôn bán bất chính một thứ đó. Cụm từ này xác định lĩnh vực buôn bán phi pháp.
    • Il est trafiquant de faux billets. (Hắnkẻ buôn bán tiền giả.)
trafiquant

Un trafiquant vend des montres de contrefaçon sur un marché.

danh từ giống đực
  1. kẻ buôn bán (bất chính), con phe
    • Les trafiquants du marché noir
      những con phe chợ đen
  2. (nghĩa bóng) kẻ đầu cơ (chính trị...)