tragédience

/trə,dʤi:di'en/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ diễn viên bi kịch: Một nữ diễn viên chuyên thủ vai hoặc biểu diễn trong các vở kịch thuộc thể loại bi kịch, nơi cốt truyện thường xoay quanh những xung đột đau thương, mất mát kết thúc thảm khốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was celebrated as the greatest tragédience of her generation. ( được tôn vinh nữ diễn viên bi kịch vĩ đại nhất của thế hệ mình.)
    • The young tragédience moved the audience to tears with her powerful performance. (Nữ diễn viên bi kịch trẻ tuổi đã khiến khán giả rơi nước mắt bằng màn trình diễn đầy sức mạnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of the tragédience": nghệ thuật của nữ diễn viên bi kịch, thường đề cập đến kỹ năng diễn xuất đặc biệt cần thiết để thể hiện các cảm xúc bi thương bi kịch sâu sắc.
    • Her mastery of the art of the tragédience is unparalleled. (Sự tinh thông nghệ thuật diễn xuất bi kịch của vô song.)
Biến thể từ gần giống
  • Tragédien (danh từ): nam diễn viên bi kịch.

    • He is a renowned tragédien in French theatre. (Ông ấy một nam diễn viên bi kịch nổi tiếng trong sân khấu Pháp.)
  • Tragedy (danh từ): bi kịch (thể loại kịch hoặc sự kiện đau thương).

  • Tragic (tính từ): thuộc về bi kịch, đau thương.
Từ đồng nghĩa
  • Tragic actress: nữ diễn viên bi kịch (cách diễn đạt thông thường hơn trong tiếng Anh).
  • Dramatic actress: nữ diễn viên kịch (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bi kịch các thể loại khác).
Lưu ý
  • Nguồn gốc: Từ "tragédience" nguồn gốc từ tiếng Pháp, được hình thành từ "tragédie" (bi kịch) hậu tố "-enne" chỉ nữ giới. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nơi "tragic actress" thường được ưa dùng hơn.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản phê bình sân khấu, học thuật hoặc khi nói về nghệ thuật biểu diễn cổ điển, đặc biệt của Pháp.
danh từ
  1. nữ diễn viên bi kịch