tragedian

/trə'dʤi:djən/
Học thuật
Thân thiện
tragedian

A tragedian performs a dramatic monologue on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác giả bi kịch: Người chuyên sáng tác các vở kịch nội dung bi thảm, thường kết thúc bằng sự đau khổ hoặc cái chết của nhân vật chính.
    • Diễn viên bi kịch: Nam diễn viên chuyên đóng các vai diễn trong thể loại bi kịch, hoặc tài năng đặc biệt trong việc thể hiện những cảm xúc đau thương, bi đát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Shakespeare is celebrated not only as a great playwright but also as a master tragedian. (Shakespeare được tôn vinh không chỉ một nhà viết kịch vĩ đại còn một bậc thầy tác giả bi kịch.)
    • The famous tragedian moved the audience to tears with his powerful performance. (Người diễn viên bi kịch nổi tiếng đã khiến khán giả rơi nước mắt bằng màn trình diễn đầy sức mạnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The great tragedians of ancient Greece": Các nhà viết kịch bi vĩ đại của Hy Lạp cổ đại (thường chỉ Aeschylus, Sophocles, Euripides).
    • We studied the works of the great tragedians in our literature class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các tác phẩm của những nhà viết kịch bi vĩ đại trong lớp văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Tragedy (n): Bi kịch, thảm kịch.
    • "Hamlet" is one of Shakespeare's most famous tragedies. ("Hamlet" một trong những bi kịch nổi tiếng nhất của Shakespeare.)
  • Tragedienne (n): Nữ diễn viên bi kịch.
    • She was renowned as a leading tragedienne of her generation. ( được biết đến như một nữ diễn viên bi kịch hàng đầu của thế hệ mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tragic actor: Diễn viên bi kịch.
  • Tragic playwright: Nhà viết kịch bi kịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

tragedian

A tragedian performs a dramatic monologue on stage.

danh từ
  1. tác giả bi kịch
  2. diễn viên bi kịch