tragedienne

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ diễn viên bi kịch: "tragedienne" chỉ một nữ diễn viên chuyên đóng các vai bi kịch trong sân khấu hoặc điện ảnh. Từ này thường dùng để nhấn mạnh chuyên môn phong cách diễn xuất trong thể loại bi kịch.
dụ sử dụng
  • ( ấy một nữ diễn viên bi kịch nổi tiếng, được biết đến với những màn trình diễn mạnh mẽ trong các vở bi kịch của Shakespeare.)
  • (Nữ diễn viên bi kịch đã thu hút khán giả bằng cách thể hiện đầy cảm xúc vai một nữ hoàng đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a natural tragedienne": sinh ra đã là một nữ diễn viên bi kịch, chỉ người năng khiếu bẩm sinh trong việc diễn xuất các vai bi kịch.

    • From her first role, she proved to be a natural tragedienne. (Ngay từ vai diễn đầu tiên, ấy đã chứng tỏ mình một nữ diễn viên bi kịch bẩm sinh.)
  • "the golden age of the tragedienne": thời kỳ hoàng kim của các nữ diễn viên bi kịch, thường đề cập đến thế kỷ 19 khi thể loại bi kịch thịnh hành.

    • The 19th century was the golden age of the tragedienne in European theatre. (Thế kỷ 19 thời kỳ hoàng kim của các nữ diễn viên bi kịch trong sân khấu châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tragedian (danh từ, giống đực hoặc trung tính): nam diễn viên bi kịch.
    • The tragedian delivered a moving soliloquy. (Nam diễn viên bi kịch đã trình bày một đoạn độc thoại đầy xúc động.)
  • Tragedy (danh từ): bi kịch, thể loại kịch buồn.
    • She excels in tragedy more than comedy. ( ấy xuất sắc trong bi kịch hơn hài kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Actress of tragic roles: nữ diễn viên chuyên vai bi kịch (cụm từ mô tả).
  • Dramatic actress: nữ diễn viên kịch nói (nhưng không nhất thiết chuyên bi kịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play a tragic role: đóng một vai bi kịch.

    • She played a tragic role in the latest film. ( ấy đã đóng một vai bi kịch trong bộ phim mới nhất.)
  • Act in a tragedy: diễn trong một vở bi kịch.

    • The tragedienne often acts in classical tragedies. (Nữ diễn viên bi kịch thường diễn trong các vở bi kịch cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
  • A tragedienne's touch: phong cách hoặc dấu ấn của một nữ diễn viên bi kịch, chỉ khả năng truyền tải nỗi buồn sâu sắc.
    • Her performance had a tragedienne's touch that moved everyone to tears. (Màn trình diễn của ấy mang dấu ấn của một nữ diễn viên bi kịch, khiến mọi người rơi nước mắt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tragedienne
The tragedienne weeps on stage during the final act.