tragi-comique

Học thuật
Thân thiện
tragi-comique

Un clown triste glisse sur une peau de banane dans une scène tragi-comique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vừa bi vừa hài, bi hài: Mô tả một sự việc, tình huống hoặc tác phẩm nghệ thuật sự pha trộn giữa các yếu tố bi thảm (tragique) hài hước (comique), tạo nên cảm giác vừa buồn vừa buồn cười.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pièce de théâtre a un ton tragi-comique. (Vở kịch có một giọng điệu bi hài.)
    • Leur situation était tragi-comique : ils avaient perdu leurs clés en pleine nuit. (Tình huống của họ thật bi hài: họ đánh mất chìa khóa giữa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire tragi-comique": Một nụ cười vừa chua chát vừa hài hước, thể hiện sự hài hước trong hoàn cảnh khó khăn.
    • Il eut un sourire tragi-comique en racontant son accident. (Anh ấy có một nụ cười bi hài khi kể lại vụ tai nạn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tragi-comédie (danh từ giống cái): Một thể loại kịch hoặc một tình huống kết hợp giữa bi kịch hài kịch.
    • "Le Cid" de Corneille est parfois considéré comme une tragi-comédie. ("Le Cid" của Corneille đôi khi được coi là một vở bi hài kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Grotesque: Kỳ quặc, lố bịch đến mức buồn cười (thường nhấn mạnh sự kỳ dị hơn).
  • Dramatique et comique à la fois: Vừa kịch tính vừa hài hước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định.)

tragi-comique

Un clown triste glisse sur une peau de banane dans une scène tragi-comique.

tính từ
  1. vừa bi vừa hài, bi hài
    • événement tragi-comique
      sự kiện vừa bi vừa hài