tragically
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách bi thảm, đầy thảm kịch: "tragically" mô tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra theo cách gây ra đau buồn, mất mát, hoặc hậu quả nghiêm trọng, thường liên quan đến cái chết hoặc sự đổ vỡ.
- Với hậu quả bi thảm: Dùng để nhấn mạnh kết cục tồi tệ, không may của một tình huống.
Ví dụ sử dụng
Một cách bi thảm:
- The adventure ended tragically when the climbers were caught in an avalanche. (Cuộc phiêu lưu kết thúc một cách bi thảm khi những người leo núi bị mắc kẹt trong trận tuyết lở.)
- Tragically, she contracted AIDS and passed away at a young age. (Thật bi thảm, cô ấy nhiễm AIDS và qua đời khi còn trẻ.)
Với hậu quả bi thảm:
- The accident was tragically fatal for two passengers. (Vụ tai nạn đã gây ra hậu quả bi thảm chết người cho hai hành khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tragically, ..." ở đầu câu: Dùng để mở đầu một câu chuyện hoặc sự kiện đáng buồn, nhấn mạnh tính chất thảm khốc.
- Tragically, the fire destroyed the entire village, leaving hundreds homeless. (Thật bi thảm, ngọn lửa đã thiêu rụi toàn bộ ngôi làng, khiến hàng trăm người mất nhà cửa.)
Kết hợp với tính từ: "tragically" có thể bổ nghĩa cho tính từ để nhấn mạnh mức độ bi thảm.
- The situation was tragically hopeless. (Tình huống thật bi thảm đến mức vô vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Tragic (tính từ): bi thảm, thuộc về thảm kịch.
- The movie tells a tragic love story. (Bộ phim kể một câu chuyện tình yêu bi thảm.)
Tragedy (danh từ): thảm kịch, bi kịch.
- The earthquake was a terrible tragedy. (Trận động đất là một thảm kịch khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Một cách đau thương:
- The news was painfully sad. (Tin tức thật đau thương.)
- Một cách thảm khốc:
- The plan failed disastrously. (Kế hoạch thất bại một cách thảm khốc.)
- Một cách bất hạnh: (thường dùng trong ngữ cảnh nhẹ hơn)
- Unfortunately, the event was canceled. (Thật không may, sự kiện đã bị hủy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "tragically", nhưng nó thường kết hợp với các động từ như:
- End tragically: kết thúc một cách bi thảm.
- Their journey ended tragically in a car crash. (Hành trình của họ kết thúc một cách bi thảm trong một vụ tai nạn xe hơi.)
- Die tragically: chết một cách bi thảm.
- He died tragically in a plane crash. (Anh ấy chết một cách bi thảm trong một vụ tai nạn máy bay.)
Thành ngữ liên quan
- Tragically ironic: mỉa mai một cách bi thảm (khi điều tốt đẹp xảy ra theo cách gây hậu quả xấu).
- It was tragically ironic that the firefighter died in a fire. (Thật mỉa mai một cách bi thảm khi người lính cứu hỏa lại chết trong một đám cháy.)