tragical
/'trædʤik/ Cách viết khác : (tragical) /'trædʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) bi kịch: Liên quan đến thể loại bi kịch trong văn học hoặc sân khấu, thường mô tả những câu chuyện nghiêm túc với kết cục đau thương cho nhân vật chính.
- Bi thảm, thảm thương: Gây ra hoặc liên quan đến nỗi buồn sâu sắc, đau khổ tột cùng hoặc sự tàn khốc, thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như chết chóc, hủy hoại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The play's tragical ending left the audience in silence. (Cái kết bi kịch của vở kịch khiến khán giả chìm trong im lặng.)
- The news of the earthquake was absolutely tragical. (Tin tức về trận động đất thật sự bi thảm.)
- He is studying the tragical heroes in Shakespeare's works. (Anh ấy đang nghiên cứu những anh hùng bi kịch trong các tác phẩm của Shakespeare.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tragical irony": sự mỉa mai bi kịch, khi nhân vật không biết sự thật mà khán giả đã biết, dẫn đến kết cục đau lòng.
- The tragical irony of the story is that the hero died just before rescue arrived. (Sự mỉa mai bi kịch của câu chuyện là người anh hùng đã chết ngay trước khi đội cứu hộ tới.)
Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học: "Tragical" thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, học thuật hoặc để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, trang trọng hơn so với "tragic".
- The poet described the war in tragical verses. (Nhà thơ đã miêu tả cuộc chiến trong những vần thơ bi thảm.)
Biến thể và từ gần giống
Tragic (adj): Là dạng phổ biến và thông dụng hơn, có nghĩa tương đương với "tragical" (bi kịch, bi thảm).
- a tragic loss (một mất mát bi thảm)
Tragedy (n): Bi kịch, thảm kịch (danh từ).
- The accident was a great tragedy. (Vụ tai nạn là một thảm kịch lớn.)
Tragically (adv): Một cách bi thảm (trạng từ).
- He died tragically young. (Anh ấy chết một cách bi thảm khi còn rất trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Disastrous: thảm khốc, gây ra thảm họa.
- Calamitous: tai họa, bất hạnh.
- Dreadful: khủng khiếp, kinh khủng.
- Heartbreaking: đau lòng, tan nát cõi lòng.
Từ trái nghĩa
- Comic: hài hước, thuộc về hài kịch.
- Happy: vui vẻ, hạnh phúc.
- Fortunate: may mắn.
- Joyful: tràn đầy niềm vui.
Lưu ý sử dụng
- "Tragical" và "Tragic": Hai từ này có nghĩa giống nhau. "Tragic" là hình thức phổ biến và được dùng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại. "Tragical" nghe có vẻ cổ điển hoặc trang trọng hơn, và ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.
- Ngữ cảnh: Cả hai từ đều có thể dùng để mô tả các sự kiện, tình huống hoặc cảm xúc cực kỳ buồn, đau khổ và thường liên quan đến mất mát lớn.
tính từ
- (thuộc) bi kịch
- tragic actordiễn viên bi kịch
- (nghĩa bóng) bi thảm, thảm thương
- tragic eventsự việc bi thảm