tragiquement

Học thuật
Thân thiện
tragiquement

Il est mort tragiquement dans un accident de voiture.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bi thảm, một cách thảm thương: Diễn tả một sự việc xảy ra theo cách gây ra đau khổ, mất mát lớn hoặc kết thúc tồi tệ, thường liên quan đến tai nạn, cái chết hoặc thảm kịch.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'avion s'est écrasé tragiquement. (Chiếc máy bay đã rơi một cách bi thảm.)
    • Leur histoire d'amour s'est terminée tragiquement. (Câu chuyện tình yêu của họ đã kết thúc một cách thảm thương.)
    • Il est mort tragiquement dans un accident de voiture. (Anh ấy đã chết một cách thảm thương trong một vụ tai nạn xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc phê bình: Có thể dùng để nhấn mạnh tính chất bi kịch, đáng tiếc của một tình huống hoặc số phận, không nhất thiết phải dẫn đến cái chết.
    • Le héros est tragiquement seul face à son destin. (Người anh hùng một cách bi thảm cô độc đối mặt với số phận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tragique (tính từ): bi thảm, thảm thương.
    • un accident tragique (một tai nạn thảm thương)
  • Tragédie (danh từ): thảm kịch, bi kịch.
    • vivre une tragédie (trải qua một thảm kịch)
Từ đồng nghĩa
  • Malheureusement: một cách không may, đáng tiếc (nhấn mạnh sự rủi ro hơn là mức độ thảm khốc).
  • Horriblement: một cách khủng khiếp, kinh hoàng (nhấn mạnh sự kinh sợ).
  • Dramatiquement: một cách kịch tính, nghiêm trọng (có thể ít nhấn mạnh yếu tố "thảm" hơn).
Từ trái nghĩa
  • Heureusement: một cách may mắn, hạnh phúc.
  • Joyeusemente: một cách vui vẻ.
  • Paisiblement: một cách yên bình.
tragiquement

Il est mort tragiquement dans un accident de voiture.

phó từ
  1. bi thảm, thảm thương
    • Mourir tragiquement
      chết thảm thương