trai gái

  1. 1. Thanh niên thanh nữ nói chung. 2. Nói nam nữ quan hệ với nhau một cách không chính đáng: Tránh những chuyện trai gái.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trai gái
Một nhóm trai gái đang trò chuyện vui vẻ trong công viên.